- Phạt góc7 – 6
- Thẻ vàng1 – 2
· Trọng tài: Marta San Juan Casado · Ít mây 25°C · cập nhật
Armenia (nữ) và Kazakhstan (nữ) hòa nhau 1-1.
Armenia (nữ) vs Kazakhstan (nữ) 1-1 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 05/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 16' 🟨 kazyna norbayeva
-
⚽ S. Karagezyankiến tạo: Ani Safaryan
35'
1 - 0 - 🟨 Lara Kazandjian 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 58' 🔁 A. Bibossynovathay kazyna norbayeva
- 🔁 Anna dallakyanthay Samira Shikhshabekova 59'
- 66' 🔁 Leila Sadykovathay Aida Gaistenova
-
70'
1 - 1 ⚽ A. Bibossynovakiến tạo: Alexandra Burova - 🔁 Ani Karapetyanthay Liana ghazaryan 74'
- 76' 🟨 Asselkhan Turlybekova
- 84' 🔁 anelya mamyrovathay Asselkhan Turlybekova
- 84' 🔁 Mariya Demidovathay Anastassiya nizamutdinova
- 🔁 Tatev Khachatryanthay Ani Safaryan 88'
- 🔁 Lisa Kazandjianthay Kristine Aleksanyan 91+1'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 5Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích7
- 7Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc6
- 48Tấn công nguy hiểm45
- 97Tấn công129
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kazakhstan (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Armenia (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Kazakhstan (nữ) ép sân. Armenia (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, Kazakhstan (nữ) 51%.
Armenia (nữ)Kazakhstan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-1-1 vs 4-3-3
Armenia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | A Pogosan | Thủ môn | 6.1 |
| 4 | Savannah Taylor | Hậu vệ | 6.5 |
| 5 | Liana ghazaryan | Hậu vệ | 6.5 |
| 9 | O. Pizlova | Hậu vệ | 6.4 |
| 15 | S. Karagezyan | Hậu vệ | 7.2 |
| 3 | Kristine Aleksanyan © | Tiền vệ | 6.65 |
| 6 | Lara Kazandjian | Tiền vệ | 6.15 |
| 11 | Veronika asatryan | Tiền vệ | 6.45 |
| 14 | Samira Shikhshabekova | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Claudia Cholakian | Tiền vệ | 6.45 |
| 16 | Ani Safaryan | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Susanna Badalyan | Tiền vệ |
| 22 | L. Babayan | Thủ môn |
| 7 | Anna dallakyan | Tiền vệ |
| 2 | Ani Karapetyan | Tiền vệ |
| 8 | Lisa Kazandjian | Tiền vệ |
| 13 | tatev khachatryan | Tiền vệ |
| 18 | lusine kostanyan | Tiền vệ |
| 21 | Elina Martirosyan | Tiền vệ |
| 17 | Isabella Mane Nersesyan | Tiền vệ |
| 12 | Shoghik Sardaryan | Thủ môn |
| 19 | milena sayadyan | Tiền đạo |
| 10 | Tahlia Voskanyan | Tiền vệ |
Kazakhstan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Nazym Ismailova | Thủ môn | 6.1 |
| 6 | Anastassiya nizamutdinova | Hậu vệ | 6.7 |
| 9 | Bibigul Nurusheva | Hậu vệ | 5.9 |
| 18 | Alexandra Burova | Hậu vệ | 6.6 |
| 23 | Anastassiya Vlassova | Hậu vệ | 6.3 |
| 3 | Ksenia Khairulina | Tiền vệ | 6.25 |
| 7 | kazyna norbayeva | Tiền vệ | 6.05 |
| 21 | Asselkhan Turlybekova | Tiền vệ | 6.05 |
| 8 | Aida Gaistenova | Tiền đạo | 6.8 |
| 14 | Yekaterina Babshuk | Tiền đạo | 6.4 |
| 15 | yulia myasnikova © | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Mariya Demidova | Hậu vệ |
| 20 | Elina Irismetova | Tiền vệ |
| 11 | anelya mamyrova | Tiền đạo |
| 16 | Alexandra Nabokova | Tiền vệ |
| 1 | Angelina Portnova | Thủ môn |
| 13 | Leila Sadykova | Tiền đạo |
| 19 | F. Satygaliyeva | Tiền vệ |
| 2 | K. Shustova | Hậu vệ |
| 4 | Anelya Sunkarova | Tiền vệ |
| 22 | V. Zeynalï | Thủ môn |
| 17 | Karina Zhumabaikyzy | Tiền vệ |
| 10 | A. Bibossynova | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Kazakhstan (nữ) – Armenia (nữ) | 3–0 |
| 08/04/2025 | UEFA WNL | Kazakhstan (nữ) – Armenia (nữ) | 3–2 |
| 25/02/2025 | UEFA WNL | Armenia (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 2–0 |
| 04/06/2024 | UEFACW Q | Kazakhstan (nữ) – Armenia (nữ) | 4–1 |
| 31/05/2024 | UEFACW Q | Armenia (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 2–1 |
| 05/12/2023 | UEFA WNL | Kazakhstan (nữ) – Armenia (nữ) | 4–1 |
| 26/09/2023 | UEFA WNL | Armenia (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 1–2 |
| 15/06/2021 | INT FRL | Armenia (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 0–3 |
| 12/06/2021 | INT FRL | Armenia (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Armenia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Armenia (nữ) – Belarus (nữ) | 0–3 | B |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Kazakhstan (nữ) – Armenia (nữ) | 3–0 | B |
| 04/06/2025 | UEFA WNL | Liechtenstein (nữ) – Armenia (nữ) | 2–2 | H |
| 31/05/2025 | UEFA WNL | Luxembourg (nữ) – Armenia (nữ) | 2–0 | B |
| 08/04/2025 | UEFA WNL | Kazakhstan (nữ) – Armenia (nữ) | 3–2 | B |
Kazakhstan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Belarus (nữ) – Kazakhstan (nữ) | 0–1 | T |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Kazakhstan (nữ) – Belarus (nữ) | 0–1 | B |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Kazakhstan (nữ) – Armenia (nữ) | 3–0 | T |
| 27/10/2025 | INT FRL | Kazakhstan (nữ) – Azerbaijan (nữ) | 0–1 | B |
| 24/10/2025 | INT FRL | Kazakhstan (nữ) – Azerbaijan (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Armenia (nữ) vs Kazakhstan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Armenia (nữ) vs Kazakhstan (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 05/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Armenia (nữ) vs Kazakhstan (nữ) là bao nhiêu?
- Armenia (nữ) và Kazakhstan (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Armenia (nữ) vs Kazakhstan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Armenia (nữ) thắng 3, hòa 0, Kazakhstan (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 03/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Kazakhstan (nữ) 3-0 Armenia (nữ).
- Phong độ Armenia (nữ) và Kazakhstan (nữ) trước trận?
- Armenia (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLLL); Kazakhstan (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLL).
- Đội hình xuất phát Armenia (nữ) vs Kazakhstan (nữ)?
- Armenia (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-1-1, Kazakhstan (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:13 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

