Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucy Quinn

Sheffield United (nữ)Tiền đạoIRL
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lucy Quinn là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Sheffield United (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
596Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhì Anh (nữ)2026-2027—5544920110470%46%007,30
FA Women's League Cup2026-2027—20550011080%0%00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—21921002177%60%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/147 (70%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
12/31 (38%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/54 (46%)
Không chiến thắng / thua
3 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/20 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucy Quinn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026FA Women's League Cupvs Nottingham Forest (nữ)H 0-01000000—0———
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Kazakhstan (nữ)T 4-0271011010/1502/3—7,32
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Kazakhstan (nữ)T 8-0dự bị00000—0———
04/10/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Ipswich Town (nữ)B 1-2900010545/5327/9—8,00
27/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Durham Wildcats LFC (nữ)T 4-1901111717/2918/17—8,50
24/09/2026FA Women's League Cup@ Manchester United (nữ)B 1-10450110316/2000/4——
20/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Newcastle (nữ)B 1-4901021116/2002/13—6,20
13/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Wolverhampton Wanderers (nữ)B 1-3900051320/3314/5—7,30
06/09/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Leicester City (nữ)B 0-189001125/1214/10—6,50
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Pháp (nữ)B 0-1dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com