
Karina Zhumabaikyzy là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo BIIK Shymkent (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 317 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 63% | 0 | 0 | 2,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 2,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Ireland (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 5 | 7/10 | — | 6,14 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Ireland (nữ) | B 0-8 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 4 | 7/12 | — | 5,92 |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | vs Ajax Amsterdam (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-8 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Servette (nữ) | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Breidablik (nữ) | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Armenia (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Belarus (nữ) | T 1-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |