
Tyler Toland là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Burnley (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 68% | 38% | 0 | 0 | 6,08 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 90% | 80% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/157 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/61 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Aston Villa (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Kazakhstan (nữ) | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 4 | 6/8 | — | 7,20 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Kazakhstan (nữ) | T 8-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 1/6 | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/19 | 4 | 4/9 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Wolverhampton Wanderers (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/42 | 2 | 3/7 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sunderland (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 2/4 | — | 5,50 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Watford (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/34 | 2 | 3/8 | — | 6,90 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Pháp (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực29