Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

S. Hopcroft

—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

S. Hopcroft là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Crystal Palace (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—654480001071%48%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/177 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/28 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/47 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của S. Hopcroft · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)B 0-1250000014/2134/4—5,94
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Kazakhstan (nữ)T 4-0450010018/1801/4—6,40
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Kazakhstan (nữ)T 8-0201011017/190——7,05
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)H 1-1700000032/4023/7—6,35
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Birmingham (nữ)H 3-3900010328/4067/13—7,62
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Tottenham (nữ)B 0-7840000116/2133/5—6,23
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 0-0900000114/2233/8—6,33
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton CD(Everton FC ) (nữ)T 1-0890000222/3313/10V6,32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com