- Phạt góc11 – 0
- Thẻ vàng1 – 0
· Ít mây 22°C · cập nhật
Jamaica (nữ) thắng Guyana (nữ) 2-0 trên sân nhà.
Jamaica (nữ) vs Guyana (nữ) 2-0 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 19/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Khadija Shawkiến tạo: Deneisha Blackwood
8'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Chantelle Swaby 50'
- 70' 🔁 Samantha Banfieldthay Stefani Kouzas
- 🔁 S. Haylesthay Trudi Carter 70'
- 70' 🔁 Shamya Danielsthay Sandra Johnson
- 🔁 Shaneil Buckleythay K. van Zanten 79'
- 🔁 paige gayle baileythay Solai Washington 79'
- 83' 🔁 Savannah Viva Singhthay H. Windebank
- 84' 🔁 Jalade Trimthay Savannah Mordesir-Singh
-
⚽ S. Hayleskiến tạo: paige gayle bailey
88'
2 - 0 - 89' 🔁 Myanne Fernandesthay Otesha Luletta Charles
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 76%Kiểm soát bóng24%
- 13Tổng cú sút29
- 17Sút trúng đích0
- 13Sút không trúng đích2
- 36Sút trong vòng cấm2
- 6Sút bị chặn0
- 11Phạt góc0
- 77Tấn công nguy hiểm11
- 125Tấn công41
- 626Chuyền199
- 531Chuyền chính xác103
- 10Chuyền then chốt0
- 29Chuyền dài0
- 30Rê bóng3
- 32Tạt bóng11
- 40Tranh chấp43
- 5Tắc bóng56
- 46Cản phá73
- 10Cứu thua15
- 16Phạm lỗi3
- 45Bị phạm lỗi16
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Jamaica (nữ) kiểm soát bóng 76%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Jamaica (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Guyana (nữ) ép sân. Jamaica (nữ) kiểm soát thế trận 76% thời gian, Guyana (nữ) 17%.
Jamaica (nữ)Guyana (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-3-2
Jamaica (nữ) · HLV Lorne Donaldson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Becky Spencer | Thủ môn | 6.74 |
| 4 | Chantelle Swaby | Hậu vệ | 7.57 |
| 6 | Amelia Van Zanten | Hậu vệ | 7.29 |
| 14 | Deneisha Blackwood | Hậu vệ | 8.26 |
| 17 | Allyson·Swaby | Hậu vệ | 7.39 |
| 8 | Drew Spence | Tiền vệ | 7.2 |
| 12 | Kalyssa van Zanten | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Trudi Carter | Tiền vệ | 6.99 |
| 20 | Atlanta Primus | Tiền vệ | 6.78 |
| 22 | Solai Washington | Tiền vệ | 6.62 |
| 11 | Khadija Shaw © | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Shaneil Buckley | Tiền đạo |
| 21 | Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun | Tiền vệ |
| 16 | paige gayle bailey | Tiền đạo |
| 23 | Liya Brooks | Thủ môn |
| 7 | S. Hayles | Tiền đạo |
| 9 | Kayla Jay McCoy | Tiền đạo |
| 3 | Vyan Sampson | Hậu vệ |
| 1 | Sydney Schneider | Thủ môn |
| 2 | Tianna Harris | Hậu vệ |
| 19 | Kameron Necole Simmonds | Hậu vệ |
| 10 | Natasha Thomas | Tiền đạo |
Guyana (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Arden La-Rose | Thủ môn | 8.29 |
| 2 | Rylee Traicoff | Hậu vệ | 6.32 |
| 3 | H. Windebank | Hậu vệ | 5.9 |
| 13 | H. Clarke | Hậu vệ | 5.73 |
| 15 | Savannah Mordesir-Singh | Hậu vệ | 6.41 |
| 19 | Jenea Knight | Hậu vệ | 5.83 |
| 4 | Brianne Desa © | Tiền vệ | 6.09 |
| 16 | Sandra Johnson | Tiền vệ | 5.92 |
| 21 | Stefani Kouzas | Tiền vệ | 5.54 |
| 7 | Otesha Luletta Charles | Tiền đạo | 6.41 |
| 12 | Annalisa Vincent | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | D. Chester | Thủ môn |
| 17 | Shamya Daniels | Tiền đạo |
| 10 | Hannah Baptiste | Tiền vệ |
| 9 | Myanne Fernandes | Tiền đạo |
| 14 | Glengie Lewis | Hậu vệ |
| 20 | Glendy Lewis | Tiền đạo |
| 5 | Dylana Makarowski | Tiền vệ |
| 22 | L. Reynolds | Thủ môn |
| 23 | Savannah Viva Singh | Tiền vệ |
| 11 | Jalade Trim | Tiền đạo |
| 6 | Niomie Williams | Hậu vệ |
| 8 | Samantha Banfield | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/11/2015 | Olympics Women's qualification(CONCACAF) | Guyana (nữ) – Jamaica (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Jamaica (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Jamaica (nữ) – Antigua và Barbuda (nữ) | 4–0 | T |
| 03/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Nicaragua (nữ) – Jamaica (nữ) | 2–3 | T |
| 30/11/2025 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Dominica (nữ) – Jamaica (nữ) | 0–18 | T |
| 29/10/2025 | INT FRL | Trinidad và Tobago (nữ) – Jamaica (nữ) | 1–4 | T |
| 29/06/2025 | INT FRL | Anh (nữ) – Jamaica (nữ) | 7–0 | B |
Guyana (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Antigua và Barbuda (nữ) – Guyana (nữ) | 0–4 | T |
| 28/02/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Guyana (nữ) – Dominica (nữ) | 3–0 | T |
| 02/12/2025 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Guyana (nữ) – Nicaragua (nữ) | 1–3 | B |
| 18/02/2024 | CNCF GWC | Guyana (nữ) – Cộng hòa Dominica (nữ) | 0–1 | B |
| 04/12/2023 | CNCF GWC | Guyana (nữ) – Antigua và Barbuda (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Jamaica (nữ) vs Guyana (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Jamaica (nữ) vs Guyana (nữ) thuộc Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) đã diễn ra lúc 07:00 ngày 19/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Jamaica (nữ) vs Guyana (nữ) là bao nhiêu?
- Jamaica (nữ) thắng Guyana (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Jamaica (nữ) và Guyana (nữ) trước trận?
- Jamaica (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLL); Guyana (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWW).
- Đội hình xuất phát Jamaica (nữ) vs Guyana (nữ)?
- Jamaica (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Guyana (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:18 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

