- Phạt góc11 – 0
- Thẻ vàng1 – 0
· Ít mây 22°C · cập nhật
Jamaica (nữ) thắng Guyana (nữ) 2-0 trên sân nhà.
Đội hình Jamaica (nữ) vs Guyana (nữ) 2-0 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 19/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 5-3-2
Jamaica (nữ) · HLV Lorne Donaldson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Becky Spencer | Thủ môn | 6.74 |
| 4 | Chantelle Swaby | Hậu vệ | 7.57 |
| 6 | Amelia Van Zanten | Hậu vệ | 7.29 |
| 14 | Deneisha Blackwood | Hậu vệ | 8.26 |
| 17 | Allyson·Swaby | Hậu vệ | 7.39 |
| 8 | Drew Spence | Tiền vệ | 7.2 |
| 12 | Kalyssa van Zanten | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Trudi Carter | Tiền vệ | 6.99 |
| 20 | Atlanta Primus | Tiền vệ | 6.78 |
| 22 | Solai Washington | Tiền vệ | 6.62 |
| 11 | Khadija Shaw © | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Shaneil Buckley | Tiền đạo |
| 21 | Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun | Tiền vệ |
| 16 | paige gayle bailey | Tiền đạo |
| 23 | Liya Brooks | Thủ môn |
| 7 | S. Hayles | Tiền đạo |
| 9 | Kayla Jay McCoy | Tiền đạo |
| 3 | Vyan Sampson | Hậu vệ |
| 1 | Sydney Schneider | Thủ môn |
| 2 | Tianna Harris | Hậu vệ |
| 19 | Kameron Necole Simmonds | Hậu vệ |
| 10 | Natasha Thomas | Tiền đạo |
Guyana (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Arden La-Rose | Thủ môn | 8.29 |
| 2 | Rylee Traicoff | Hậu vệ | 6.32 |
| 3 | H. Windebank | Hậu vệ | 5.9 |
| 13 | H. Clarke | Hậu vệ | 5.73 |
| 15 | Savannah Mordesir-Singh | Hậu vệ | 6.41 |
| 19 | Jenea Knight | Hậu vệ | 5.83 |
| 4 | Brianne Desa © | Tiền vệ | 6.09 |
| 16 | Sandra Johnson | Tiền vệ | 5.92 |
| 21 | Stefani Kouzas | Tiền vệ | 5.54 |
| 7 | Otesha Luletta Charles | Tiền đạo | 6.41 |
| 12 | Annalisa Vincent | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | D. Chester | Thủ môn |
| 17 | Shamya Daniels | Tiền đạo |
| 10 | Hannah Baptiste | Tiền vệ |
| 9 | Myanne Fernandes | Tiền đạo |
| 14 | Glengie Lewis | Hậu vệ |
| 20 | Glendy Lewis | Tiền đạo |
| 5 | Dylana Makarowski | Tiền vệ |
| 22 | L. Reynolds | Thủ môn |
| 23 | Savannah Viva Singh | Tiền vệ |
| 11 | Jalade Trim | Tiền đạo |
| 6 | Niomie Williams | Hậu vệ |
| 8 | Samantha Banfield | Tiền vệ |

