- Phạt góc8 – 0
- Thẻ vàng0 – 1
· Ít mây 18°C · cập nhật
Jamaica (nữ) thắng Antigua và Barbuda (nữ) 4-0 trên sân nhà.
Jamaica (nữ) vs Antigua và Barbuda (nữ) 4-0 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 82%Kiểm soát bóng18%
- 18Tổng cú sút20
- 14Sút trúng đích0
- 17Sút không trúng đích0
- 35Sút trong vòng cấm0
- 4Sút bị chặn0
- 8Phạt góc0
- 101Tấn công nguy hiểm11
- 134Tấn công40
- 516Chuyền146
- 432Chuyền chính xác58
- 13Chuyền then chốt1
- 21Chuyền dài0
- 35Rê bóng2
- 31Tạt bóng17
- 32Tranh chấp28
- 2Tắc bóng50
- 41Cản phá69
- 5Cứu thua18
- 6Phạm lỗi2
- 35Bị phạm lỗi12
- 6Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Jamaica (nữ) kiểm soát bóng 82%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Jamaica (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Antigua và Barbuda (nữ) ép sân. Jamaica (nữ) kiểm soát thế trận 71% thời gian, Antigua và Barbuda (nữ) 13%.
Jamaica (nữ)Antigua và Barbuda (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-4-2
Jamaica (nữ) · HLV Lorne Donaldson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Becky Spencer | Thủ môn | 6.84 |
| 2 | Tianna Harris | Hậu vệ | 7.96 |
| 4 | Chantelle Swaby | Hậu vệ | 7.63 |
| 17 | Allyson·Swaby | Hậu vệ | 7.67 |
| 12 | Kalyssa van Zanten | Tiền vệ | 7.84 |
| 14 | Deneisha Blackwood | Tiền vệ | 7.8 |
| 19 | Kameron Necole Simmonds | Tiền vệ | 6.82 |
| 20 | Atlanta Primus | Tiền vệ | 6.9 |
| 21 | Olufolasade Ayomide Danielle Adamolekun | Tiền vệ | 7.0 |
| 7 | S. Hayles | Tiền đạo | 6.31 |
| 11 | Khadija Shaw © | Tiền đạo | 8.43 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Shaneil Buckley | Tiền đạo |
| 18 | Trudi Carter | Tiền đạo |
| 9 | Kayla Jay McCoy | Tiền đạo |
| 23 | Liya Brooks | Thủ môn |
| 3 | Vyan Sampson | Hậu vệ |
| 1 | Sydney Schneider | Thủ môn |
| 8 | Drew Spence | Tiền vệ |
| 10 | Natasha Thomas | Tiền đạo |
| 6 | Amelia Van Zanten | Hậu vệ |
| 22 | Solai Washington | Tiền đạo |
| 16 | paige gayle bailey | Tiền đạo |
Antigua và Barbuda (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anik Jarvis © | Thủ môn | 7.32 |
| 2 | Karmiellie Hughes | Hậu vệ | 5.74 |
| 4 | Denover Jarvis | Hậu vệ | 6.06 |
| 13 | J. Benjamin | Hậu vệ | 6.0 |
| 15 | Jessica Powell | Hậu vệ | 5.81 |
| 8 | Virginia Simon | Tiền vệ | 5.49 |
| 10 | Kai Jacobs | Tiền vệ | 5.36 |
| 12 | Nicelle Drew | Tiền vệ | 6.03 |
| 16 | Keitonya Skepple | Tiền vệ | 5.64 |
| 7 | Gabrielle De Souza | Tiền đạo | 6.08 |
| 17 | Nafisa Quashie | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Deborah Weston | Tiền vệ |
| 18 | Carlene Thomas | Tiền vệ |
| 22 | Rrisha Simon | Hậu vệ |
| 14 | Zoya Simon | Tiền vệ |
| 6 | Zolique Samuel | Tiền đạo |
| 9 | Ajahana Martin | Tiền vệ |
| 21 | Kevoncia James | Tiền vệ |
| 19 | Abisha Henry | Hậu vệ |
| 20 | Serenity Colbourne | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Jamaica (nữ) vs Antigua và Barbuda (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Jamaica (nữ) vs Antigua và Barbuda (nữ) thuộc Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) đã diễn ra lúc 07:00 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Jamaica (nữ) vs Antigua và Barbuda (nữ) là bao nhiêu?
- Jamaica (nữ) thắng Antigua và Barbuda (nữ) 4-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Jamaica (nữ) vs Antigua và Barbuda (nữ)?
- Jamaica (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Antigua và Barbuda (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:51 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

