- Phạt góc2 – 2
· sân trung lập · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.25 / 1.62
U20 Ý (nữ) và U20 Nhật Bản (nữ) hòa nhau 1-1.
U20 Ý (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) 1-1 — U20 World Cup (nữ) 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Martina Bressanthay Azzurra Gallo 55'
- 📺 VAR Lidia Consolini 56'
-
⚽ (pen) Paola Fadda
59'
1 - 0 - 63' 🔁 Miyu Matsunagathay Rinka Higuchi
- 63' 🔁 Suzuki Harukothay Mone Sato
- 🔁 Marta Zambonithay Giada Pellegrino Cimò 67'
- 🔁 Maya Cherubinithay Paola Fadda 67'
- 73' 🔁 Furuta Asakothay Konoha Nakamura
- 73' 🔁 Natsumi Tagothay Anon Tsuda
-
80'
1 - 1 ⚽ Natsumi Tagokiến tạo: Miharu Shinjo - 🔁 Manuela Sciabicathay Giada Catena 85'
- 🔁 Rosanna Ventrigliathay Karen Appiah Amoakoah 85'
- 86' 🔁 Yuna Aokithay Hibari Hara
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 21Tổng cú sút15
- 7Sút trúng đích7
- 5Sút không trúng đích4
- 18Sút trong vòng cấm14
- 6Sút bị chặn3
- 2Phạt góc2
- 33Tấn công nguy hiểm42
- 98Tấn công81
- 536Chuyền431
- 447Chuyền chính xác351
- 3Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài10
- 8Rê bóng10
- 18Tạt bóng14
- 39Tranh chấp31
- 17Tắc bóng29
- 48Cản phá31
- 10Cứu thua15
- 10Phạm lỗi5
- 27Bị phạm lỗi21
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. U20 Ý (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Ý (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Nhật Bản (nữ) ép sân. U20 Ý (nữ) kiểm soát thế trận 51% thời gian, U20 Nhật Bản (nữ) 37%.
U20 Ý (nữ)U20 Nhật Bản (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
U20 Ý (nữ) · HLV Nicola Matteucci
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elena Belli | Thủ môn | 7.55 |
| 3 | Caterina Venturelli | Hậu vệ | 6.3 |
| 4 | Martina Cocino | Hậu vệ | 6.59 |
| 5 | Azzurra Gallo © | Hậu vệ | 6.23 |
| 2 | Lidia Consolini | Tiền vệ | 6.06 |
| 7 | Giulia Galli | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Paola Fadda | Tiền vệ | 7.72 |
| 10 | Giada Pellegrino Cimò | Tiền vệ | 6.78 |
| 18 | Giada Catena | Tiền vệ | 6.36 |
| 20 | Gabriella Langella | Tiền vệ | 6.68 |
| 11 | Karen Appiah Amoakoah | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Rosanna Ventriglia | Tiền đạo |
| 12 | Lavinia Tornaghi Karpić | Thủ môn |
| 17 | Marta Zamboni | Tiền vệ |
| 16 | Martina Bressan | Hậu vệ |
| 6 | Maya Cherubini | Tiền vệ |
| 21 | Erica Di Nallo | Thủ môn |
| 15 | Emma Lombardi | Hậu vệ |
| 19 | Manuela Sciabica | Tiền vệ |
| 14 | Sofia Testa | Tiền vệ |
U20 Nhật Bản (nữ) · HLV Akira Ijiri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Uruha Iwasaki © | Thủ môn | 7.71 |
| 3 | Tamami Aso | Hậu vệ | 7.03 |
| 4 | Mitsuki Ota | Hậu vệ | 6.71 |
| 16 | Hibari Hara | Hậu vệ | 7.26 |
| 18 | Mone Sato | Hậu vệ | 5.88 |
| 5 | Yura Honda | Tiền vệ | 6.63 |
| 8 | Rinka Higuchi | Tiền vệ | 6.38 |
| 14 | Miharu Shinjo | Tiền vệ | 7.29 |
| 20 | Konoha Nakamura | Tiền vệ | 6.0 |
| 11 | Anon Tsuda | Tiền đạo | 6.26 |
| 13 | Fukushima Noa | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Hinaha Ishida | Thủ môn |
| 6 | Furuta Asako | Tiền đạo |
| 2 | Yuna Aoki | Hậu vệ |
| 19 | Yuka Kurimoto | Tiền đạo |
| 7 | Miyu Matsunaga | Tiền vệ |
| 10 | Miku Matsuzawa | Tiền đạo |
| 21 | Sako Nawa | Thủ môn |
| 17 | Momoka Sano | Hậu vệ |
| 15 | Suzuki Haruko | Hậu vệ |
| 9 | Natsumi Tago | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.25 | 1.62 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 7.80 | 1.09 | 4.5 | 3.25 | 1.33 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
U20 Ý (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 New Zealand (nữ) | 3–0 | T |
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Mỹ (nữ) – U20 Ý (nữ) | 1–2 | T |
| 26/08/2026 | INT FRL | U20 Ý (nữ) – U20 Bồ Đào Nha (nữ) | 1–1 | H |
| 26/08/2012 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 Nigeria (nữ) | 0–4 | B |
| 22/08/2012 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 0–2 | B |
U20 Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Mỹ (nữ) | 2–2 | H |
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 New Zealand (nữ) | 2–1 | T |
| 09/06/2026 | INT FRL | U20 Anh (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 0–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | U20 Canada (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 2–2 | H |
| 18/04/2026 | AFC U20W C | U20 Nhật Bản (nữ) – U20 Triều Tiên (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Ý (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Ý (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Ý (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Ý (nữ) và U20 Nhật Bản (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ U20 Ý (nữ) và U20 Nhật Bản (nữ) trước trận?
- U20 Ý (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLLD); U20 Nhật Bản (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWW).
- Đội hình xuất phát U20 Ý (nữ) vs U20 Nhật Bản (nữ)?
- U20 Ý (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, U20 Nhật Bản (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:12 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

