
Manuela Sciabica là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 53% | 33% | 0 | 0 | 6,25 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 58% | 0 | 0 | 6,45 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 0 | 0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,68 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ AS Roma (nữ) | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 1/2 | — | 5,82 |
| 26/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 3/6 | — | 6,04 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Trung Quốc (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nhật Bản (nữ) | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Zealand (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/17 | 3 | 3/5 | — | 6,97 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Mỹ (nữ) | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Parma (nữ) | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | — | — | 6,70 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực32