
Maya Cherubini là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fiorentina (nữ).
Tiểu sử Maya Cherubini
Maya Cherubini là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Fiorentina (nữ), mang quốc tịch Italy và hiện 19 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/05/2007 và cao 159 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 578 phút thi đấu và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,55. Ở U20 World Cup (nữ), cầu thủ có 7 trận và 1 kiến tạo trong mùa 2026, còn tại Serie A (nữ) ghi nhận 1 trận trong mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
641Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,88 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 7 | 6 | 520 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 84% | 58% | 0 | 0 | 6,51 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,50 |
| Italian Women's Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | — | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/321 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/51 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/29 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/1 | — | 6,88 |
| 26/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 1 | 6/10 | — | 6,41 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 55/63 | 0 | 3/6 | — | 7,24 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Trung Quốc (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 78/95 | 4 | 14/16 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nhật Bản (nữ) | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 2/3 | — | 6,51 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Zealand (nữ) | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/48 | 3 | 3/7 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Mỹ (nữ) | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/6 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | Serie A Cup Women | vs Ternana (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |