
Paola Fadda là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo (nữ).
Tiểu sử Paola Fadda
Paola Fadda là tiền vệ của câu lạc bộ Sassuolo (nữ), 20 tuổi, có quốc tịch Italy. Trong mùa 2026-2027, Paola Fadda đã ra sân 11 trận với 845 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,87. Tại U20 World Cup (nữ) năm 2026, tiền vệ này ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo sau 7 trận. Chiều cao được ghi nhận là 164 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
845Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
12/22Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 73% | 29% | 0 | 0 | 6,01 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 7 | 6 | 485 | 3 | 1 | 1 | 16 | 9 | 65% | 45% | 0 | 0 | 7,17 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 46% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/52 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/24 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/205 (65%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/80 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 43
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/43 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Napoli (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20/27 | 2 | 4/13 | — | 6,04 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Fiorentina (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/25 | 3 | 3/11 | — | 5,98 |
| 26/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Colombia (nữ) | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 12/23 | 1 | 7/12 | — | 6,71 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/12 | 1 | 1/8 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Hàn Quốc (nữ) | T 3-1 | 80 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 21/34 | 3 | 4/7 | — | 8,22 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Trung Quốc (nữ) | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22/40 | 4 | 10/20 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nhật Bản (nữ) | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 3 | 3 | 3 | 22/27 | 2 | 3/9 | — | 7,72 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Zealand (nữ) | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 33/44 | 5 | 9/16 | — | 7,09 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Mỹ (nữ) | T 2-1 | 64 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/25 | 0 | 2/8 | — | 7,54 |
| 30/08/2026 | Serie A Cup Women | @ AS Roma (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 2/4 | — | 6,20 |