Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giada Pellegrino Cimò

AS Roma (nữ)Tiền đạoITA
20Tuổi
162Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Giada Pellegrino Cimò là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AS Roma (nữ).

Tiểu sử Giada Pellegrino Cimò

Giada Pellegrino Cimò là tiền đạo người Ý, hiện thi đấu cho AS Roma (nữ) ở tuổi 20. Cầu thủ cao 162 cm và sinh ngày 07/10/2006. Trong mùa 2026-2027, Giada Pellegrino Cimò có 8 trận với 592 phút thi đấu, ghi 2 bàn, 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 7,88. Ở U20 World Cup (nữ) năm 2026, cầu thủ có 7 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo, còn tại Cúp C1 châu Âu (nữ) mùa 2026-2027 đã ra sân 1 trận.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
592Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
14/32Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—11900001076%33%005,87
Serie A (nữ)2026-2027—00000000——00—
U20 World Cup (nữ)2026—77491201301379%47%007,19
Serie A Cup Women2026—001100011100%40%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/30
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
9/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/120 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/55 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 21
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Serie A Cup Women · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giada Pellegrino Cimò · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Serie A (nữ)vs Lazio (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Barcelona (nữ)B 0-6900010016/2113/9—5,87
26/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Colombia (nữ)H 1-1771043219/2103/6—8,20
23/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Tây Ban Nha (nữ)B 0-266000017/1136/10—6,64
19/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Hàn Quốc (nữ)T 3-1610162115/1701/4—7,70
16/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Trung Quốc (nữ)H 1-1680054010/1305/10—6,25
12/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Nhật Bản (nữ)H 1-1670041114/1905/11—6,78
09/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 New Zealand (nữ)T 3-0730072115/2025/8—6,58
06/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Mỹ (nữ)T 2-1791041315/1901/6—8,20
30/08/2026Serie A Cup Womenvs Sassuolo (nữ)B 0-111001115/502/5—6,80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com