Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miharu Shinjo

20Tuổi
162Chiều cao (cm)
49Cân nặng (kg)
—Giá trị

Miharu Shinjo là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
U20 World Cup (nữ)2026—443490018381%46%006,76
Women Empowerment League——2218010100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/213 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Women Empowerment League · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miharu Shinjo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Triều Tiên (nữ)B 0-2900000142/5358/15—6,58
12/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ý (nữ)H 1-1900142244/5456/13—7,29
09/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Mỹ (nữ)H 2-2790000339/4413/4—6,51
06/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 New Zealand (nữ)T 2-1900041449/6237/20—6,68
23/05/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs Naegohyang (nữ)B 0-1900000131/3636/13V6,25
20/05/2026Cúp C1 châu Á (nữ)@ Melbourne City (nữ)T 3-1871033025/3002/7—7,85
28/03/2026Cúp C1 châu Á (nữ)vs Stallion Laguna FC (nữ)T 5-0dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy66
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com