- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng1 – 2
- Luân lưu5 – 4
U20 Ý (nữ) và U20 Trung Quốc (nữ) hòa nhau 1-1 sau hiệp phụ.
U20 Ý (nữ) vs U20 Trung Quốc (nữ) 1-1 — U20 World Cup (nữ) 16/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (30)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Karen Appiah Amoakoah
34'
1 - 0 - 46+1' 🟨 Xue Sifan
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Ye Tongthay Luo Luo
- 🔁 Rosanna Ventrigliathay Karen Appiah Amoakoah 45'
- 57' 🔁 Yu Jiaqithay Yu Xingyue
- 68' 🔁 Chen Ziyithay Song Lijuan
- 🔁 Marta Zambonithay Giada Pellegrino Cimò 68'
-
73'
1 - 1 ⚽ (phản lưới) Elena Belli - 🔁 Gabriella Langellathay Paola Fadda 80'
- 🔁 Martina Tosellothay Giulia Galli 80'
- 85' 🔁 Xiao Yafeithay Xue Sifan
- 94' ⏹ FT · Hết trận
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 🔁 Martina Cocinothay Lidia Consolini 105'
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 🟨 Martina Bressan 117'
- 118' 🟨 Chen Ruilin
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
-
✅ PK Maya Cherubini
PK
1 - 0 -
PK
1 - 1 ✅ PK Ye Tong -
✅ PK Rosanna Ventriglia
PK
2 - 1 -
PK
2 - 2 ✅ PK Huang Jiaxin -
✅ PK Marta Zamboni
PK
3 - 2 -
PK
3 - 3 ✅ PK Zhou Xinyi -
✅ PK Martina Bressan
PK
4 - 3 -
PK
4 - 4 ✅ PK Xiao Yafei -
✅ PK Gabriella Langella
PK
5 - 4 -
PK
5 - 4 ❌ PK Li Chenyu - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 33Tổng cú sút36
- 7Sút trúng đích5
- 10Sút không trúng đích5
- 21Sút trong vòng cấm13
- 4Sút bị chặn3
- 7Phạt góc4
- 69Tấn công nguy hiểm64
- 145Tấn công130
- 669Chuyền432
- 497Chuyền chính xác277
- 4Chuyền then chốt1
- 15Chuyền dài11
- 16Rê bóng16
- 31Tạt bóng30
- 86Tranh chấp68
- 26Tắc bóng42
- 71Cản phá81
- 18Cứu thua23
- 14Phạm lỗi8
- 40Bị phạm lỗi38
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Hết 90 phút tỷ số là 1-1, kèo tính theo tỷ số này. U20 Ý (nữ) thắng U20 Trung Quốc (nữ) 5-4 trên chấm luân lưu. Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. U20 Ý (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Ý (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Trung Quốc (nữ) ép sân. U20 Ý (nữ) kiểm soát thế trận 60% thời gian, U20 Trung Quốc (nữ) 34%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-2-3 vs 4-2-3-1
U20 Ý (nữ) · HLV Nicola Matteucci
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elena Belli | Thủ môn | 7.12 |
| 2 | Lidia Consolini | Hậu vệ | 6.02 |
| 3 | Caterina Venturelli | Hậu vệ | 6.62 |
| 5 | Azzurra Gallo © | Hậu vệ | 6.57 |
| 16 | Martina Bressan | Hậu vệ | 6.84 |
| 6 | Maya Cherubini | Tiền vệ | 6.66 |
| 8 | Paola Fadda | Tiền vệ | 6.44 |
| 18 | Giada Catena | Tiền vệ | 6.55 |
| 7 | Giulia Galli | Tiền đạo | 6.27 |
| 10 | Giada Pellegrino Cimò | Tiền đạo | 6.25 |
| 11 | Karen Appiah Amoakoah | Tiền đạo | 7.66 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Lavinia Tornaghi Karpić | Thủ môn |
| 21 | Erica Di Nallo | Thủ môn |
| 4 | Martina Cocino | Hậu vệ |
| 13 | Martina Tosello | Hậu vệ |
| 15 | Emma Lombardi | Hậu vệ |
| 14 | Sofia Testa | Tiền vệ |
| 17 | Marta Zamboni | Tiền vệ |
| 9 | Rosanna Ventriglia | Tiền đạo |
| 19 | Manuela Sciabica | Tiền đạo |
| 20 | Gabriella Langella | Tiền đạo |
U20 Trung Quốc (nữ) · HLV Wang Jun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Liu Chen © | Thủ môn | 7.67 |
| 2 | Wang Dantong | Hậu vệ | 6.05 |
| 4 | Huang Jiaxin | Hậu vệ | 6.4 |
| 16 | Li Chenyu | Hậu vệ | 6.26 |
| 19 | Zeng Yujia | Hậu vệ | 6.01 |
| 6 | Xue Sifan | Tiền vệ | 6.16 |
| 8 | Song Lijuan | Tiền vệ | 6.1 |
| 11 | Yu Xingyue | Tiền vệ | 6.12 |
| 17 | Chen Ruilin | Tiền vệ | 5.89 |
| 10 | Zhou Xinyi | Tiền đạo | 6.73 |
| 15 | Luo Luo | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Yu Jiaqi | Tiền đạo |
| 21 | Hou Shumei | Thủ môn |
| 18 | Xiao Yafei | Tiền vệ |
| 14 | Mao Kexin | Hậu vệ |
| 3 | Yuan Suwan | Hậu vệ |
| 13 | Chen Ziyi | Tiền vệ |
| 12 | Guo Xinyu | Thủ môn |
| 9 | Lu Jiayu | Tiền đạo |
| 7 | Ouyang Yuhuan | Tiền đạo |
| 5 | Ye Tong | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 2.5 | 11.00 | 1.05 | 10.5 | 1.90 | 1.80 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
U20 Ý (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 Nhật Bản (nữ) | 1–1 | H |
| 09/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 New Zealand (nữ) | 3–0 | T |
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Mỹ (nữ) – U20 Ý (nữ) | 1–2 | T |
| 26/08/2026 | INT FRL | U20 Ý (nữ) – U20 Bồ Đào Nha (nữ) | 1–1 | H |
| 26/08/2012 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ý (nữ) – U20 Nigeria (nữ) | 0–4 | B |
U20 Trung Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Trung Quốc (nữ) – U20 Tây Ban Nha (nữ) | 1–3 | B |
| 10/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Trung Quốc (nữ) – U20 Nigeria (nữ) | 0–0 | H |
| 07/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 New Caledonia (nữ) – U20 Trung Quốc (nữ) | 0–5 | T |
| 24/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Beijing (nữ) | 3–2 | T |
| 21/08/2026 | INT FRL | U20 Trung Quốc (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Ý (nữ) vs U20 Trung Quốc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Ý (nữ) vs U20 Trung Quốc (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ) đã diễn ra lúc 23:30 ngày 16/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Sosnowiec (Sosnowiec).
- Kết quả U20 Ý (nữ) vs U20 Trung Quốc (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Ý (nữ) và U20 Trung Quốc (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ U20 Ý (nữ) và U20 Trung Quốc (nữ) trước trận?
- U20 Ý (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDLL); U20 Trung Quốc (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWD).
- Đội hình xuất phát U20 Ý (nữ) vs U20 Trung Quốc (nữ)?
- U20 Ý (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-2-3, U20 Trung Quốc (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:05 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

