
Ye Tong là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Shenbei Hefeng (nữ).
Tiểu sử Ye Tong
Ye Tong là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Liaoning Shenbei Hefeng (nữ), quốc tịch China và 20 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/10/2006, cao 173 cm và nặng 60 kg. Ở mùa 2026, Ye Tong ra sân 16 trận với 1271 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Trong số đó, cầu thủ có 12 trận tại CFA Women's Super League và 4 trận tại U20 World Cup (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.361Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1361Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Women's Super League | 2026 | — | 13 | 13 | 1.170 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 1 | 191 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 41% | 0 | 0 | 4,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Women's Super League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 4,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/49 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 1/4 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 6 | 6/11 | — | 6,05 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Caledonia (nữ) | T 5-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 0/2 | — | 6,69 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nga (nữ) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 1/1 | — | 7,12 |
| 03/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nga (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |