
Wang Dantong là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hebei Snow Ruyi (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
750Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 390 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 65% | 65% | 0 | 0 | 6,41 |
| Chinese Women's FA Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/144 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/18 (5%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/38 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chinese Women's FA Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/39 | 8 | 9/14 | — | 6,05 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 2 | 3/8 | — | 5,36 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/33 | 3 | 6/8 | — | 6,22 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Caledonia (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/48 | 1 | 7/8 | — | 8,00 |