
Xiao Yafei là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
927Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Women's Super League | 2026 | — | 4 | 3 | 314 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 2 | 191 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 68% | 55% | 0 | 0 | 6,97 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 8 | 8 | 422 | 4 | 0 | 0 | 11 | 3 | 74% | 36% | 2 | 0 | 4,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Women's Super League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 314 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/54 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/29 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 4,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/124 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/14 (7%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/44 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 5/11 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 6 | 9/12 | — | 6,91 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 New Caledonia (nữ) | T 5-0 | 82 | 1 | 0 | 10 | 2 | 3 | 19/23 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
| 15/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Nhật Bản (nữ) | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 2 | 2/7 | V | 5,74 |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Uzbekistan (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 25/29 | 0 | 4/8 | — | 6,51 |
| 07/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Thái Lan (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 27/38 | 1 | 2/7 | V | 7,96 |
| 04/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Bangladesh (nữ) | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/24 | 1 | 5/9 | — | 6,37 |
| 01/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Việt Nam (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 3/13 | — | 6,52 |