Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xiao Yafei

Shandong (nữ)Tiền đạoCHN
19Tuổi
163Chiều cao (cm)
47Cân nặng (kg)
—Giá trị

Xiao Yafei là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shandong (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
927Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CFA Women's Super League2026—4331400000——10—
U20 World Cup (nữ)2026—4219110011268%55%006,97
U20 châu Á (nữ)2025-2026—8842240011374%36%204,14

Chỉ số chi tiết từng giải

CFA Women's Super League · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 314 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/54 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/29 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 4,14

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/124 (74%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/14 (7%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/44 (36%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xiao Yafei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 Ý (nữ)H 1-135001008/1425/11—6,24
13/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Tây Ban Nha (nữ)B 1-329000003/401/1—6,52
10/09/2026U20 World Cup (nữ)vs U20 Nigeria (nữ)H 0-045000007/1369/12—6,91
07/09/2026U20 World Cup (nữ)@ U20 New Caledonia (nữ)T 5-08210102319/2301/5—8,20
15/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Nhật Bản (nữ)B 0-271000007/1422/7V5,74
11/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Uzbekistan (nữ)T 2-1900040225/2904/8—6,51
07/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Thái Lan (nữ)T 1-0901062027/3812/7V7,96
04/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Bangladesh (nữ)T 2-0810011120/2415/9—6,37
01/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Việt Nam (nữ)T 3-0900000113/1923/13—6,52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com