- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Koege Stadium, Koege · Ít mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
HB Koge (nữ) và PSV Eindhoven (nữ) hòa nhau 1-1.
HB Koge (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 03/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Cassandra Korhonenkiến tạo: Mille Gejl Jensen
46'
1 - 0 - 56' 🔁 Aymee Altenathay M. Rutgers
-
63'
1 - 1 ⚽ Liz Rijsbergenkiến tạo: Lore Jacobs - 69' 🔁 Josefine Funchthay Lore Jacobs
- 69' 🔁 Julia Hickelsbergerthay Chimera Ripa
- 🔁 Emelía Óskarsdóttirthay Kyra Carusa 74'
- 🔁 Catherine Paulsonthay Rikke Madsen 74'
- 82' 🔁 Melanie Brossthay R. Renfurm
- 87' 🟨 Aymee Altena
- 91+1' 🟨 Melanie Bross
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 1Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích4
- 5Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc3
- 37Tấn công nguy hiểm46
- 72Tấn công95
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. PSV Eindhoven (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: HB Koge (nữ) ép sân · cột hướng xuống: PSV Eindhoven (nữ) ép sân. HB Koge (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, PSV Eindhoven (nữ) 55%.
HB Koge (nữ)PSV Eindhoven (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-1-1 vs 4-3-3
HB Koge (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alberte Vingum | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Maria Uhre | Hậu vệ | 6.3 |
| 3 | Macy Schultz | Hậu vệ | 6.3 |
| 28 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ | 6.4 |
| 32 | Emma Flick | Hậu vệ | 5.9 |
| 7 | Kyra Carusa | Tiền vệ | 5.85 |
| 11 | Cassandra Korhonen | Tiền vệ | 7.35 |
| 17 | Rikke Madsen | Tiền vệ | 6.25 |
| 23 | Mille Gejl Jensen © | Tiền vệ | 6.65 |
| 33 | Mwanalima Jereko | Tiền vệ | 5.95 |
| 9 | Nadia Nadim | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Emelía Óskarsdóttir | Tiền đạo |
| 66 | Lauren Kozal | Thủ môn |
| 25 | Augusta Callesen | Hậu vệ |
| 8 | Mai Wendicke | Tiền đạo |
| 24 | Laura Hermann | Tiền vệ |
| 13 | Catherine Paulson | Tiền vệ |
| 4 | Yukina Sakabe | Hậu vệ |
| 27 | Andrea Termansen | Hậu vệ |
| 12 | Sarah Thygesen | Tiền vệ |
| 14 | Samantha Magdalena Williams | Tiền đạo |
| 30 | Emilie Møller | Thủ môn |
PSV Eindhoven (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicky Evrard | Thủ môn | 6.1 |
| 2 | Sara Thrige Andersen | Hậu vệ | 6.3 |
| 3 | Gwyneth Hendriks | Hậu vệ | 6.4 |
| 4 | M. Rutgers | Hậu vệ | 5.9 |
| 19 | Janice Cayman © | Hậu vệ | 6.6 |
| 8 | Sisca Folkertsma | Tiền vệ | 5.85 |
| 17 | Lore Jacobs | Tiền vệ | 6.65 |
| 30 | R. Renfurm | Tiền vệ | 6.15 |
| 7 | Princess Marfo | Tiền đạo | 6.5 |
| 10 | Chimera Ripa | Tiền đạo | 6.5 |
| 18 | Liz Rijsbergen | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Lisan Alkemade | Thủ môn |
| 20 | Aymee Altena | Tiền đạo |
| 5 | Melanie Bross | Hậu vệ |
| 23 | Anissa Chibani | Hậu vệ |
| 25 | Emma Frijns | Hậu vệ |
| 24 | Josefine Funch | Tiền vệ |
| 11 | Julia Hickelsberger | Tiền vệ |
| 6 | robine lacroix | Tiền vệ |
| 43 | Benthe Schippers | Hậu vệ |
| 21 | Shanice Van de Sanden | Tiền đạo |
| 31 | Kim Akkermans | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 6.50 | 1.2 | 9.00 | 2.5 | 4.25 | 1.21 | 8.5 | 2.00 | 1.72 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | PSV Eindhoven (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
HB Koge (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | DEN Elitedivisionen | AGF Kvindefodbold APS (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–2 | T |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | PSV Eindhoven (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–1 | T |
| 20/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – HB Koge (nữ) | 1–2 | T |
| 15/08/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Odense Q (nữ) | 3–0 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | HB Koge (nữ) – Hearts (nữ) | 2–1 | T |
PSV Eindhoven (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | PSV Eindhoven (nữ) – HB Koge (nữ) | 0–1 | B |
| 22/08/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | PSV Eindhoven (nữ) – FC Utrecht (nữ) | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | Zwolle (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 0–2 | T |
| 09/08/2026 | UEFA Women's Champions League | PSV Eindhoven (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 3–1 | T |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SFK 2000 Sarajevo (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- HB Koge (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận HB Koge (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 03/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Koege Stadium (Koege).
- Kết quả HB Koge (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ) là bao nhiêu?
- HB Koge (nữ) và PSV Eindhoven (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ HB Koge (nữ) và PSV Eindhoven (nữ) trước trận?
- HB Koge (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); PSV Eindhoven (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWW).
- Đội hình xuất phát HB Koge (nữ) vs PSV Eindhoven (nữ)?
- HB Koge (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-1-1, PSV Eindhoven (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

