- Phạt góc6 – 6
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Stadio Marcello Martoni, Monterosi · Trọng tài: Riccardo Tropiano · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.62 / 2.25
Carpi thắng 3-2 ngay trên sân của Guidonia.
Guidonia vs Carpi 2-3 — Serie C 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
28'
0 - 1 ⚽ Matteo Figoli -
⚽ Alessandro Spavone
32'
1 - 1 - 34' 🟨 lorenzo lombardi
-
48+3'
1 - 2 ⚽ davide zagnoni - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 tommaso cecottithay Mattia Benvenuto
-
48'
1 - 3 ⚽ Mattia gaddini - 54' 🔁 Elia Gianithay Mattia gaddini
-
⚽ Alessandro Spavone
61'
2 - 3 - 🔁 lorenzo russothay Ernesto Starita 62'
- 🔁 Valerio·Mastrantoniothay Simone Franchini 62'
- 66' 🔁 Erik·Gerbithay Abdoulaye Sall
- 66' 🔁 filippo pulettothay Matteo Figoli
- 🔁 Andrea Erricothay Alessandro Spavone 74'
- 🔁 Toma robertthay Orlando Viteritti 82'
- 🔁 Diego Zuppelthay Mamadou Tounkara 82'
- 83' 🔁 Niccolo Givathay Nicolo Verza
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 3Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc6
- 38Tấn công nguy hiểm30
- 84Tấn công58
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Guidonia kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Guidonia ép sân · cột hướng xuống: Carpi ép sân. Guidonia kiểm soát thế trận 54% thời gian, Carpi 34%.
GuidoniaCarpi| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Guidonia · HLV Ciro Ginestra
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Giovanni Stellato | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Paolo Frascatore | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Erasmo Mulè | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Orlando Viteritti | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Davide Zappella | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Alessandro Spavone | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Salvatore Santoro | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Simone Franchini | Tiền vệ | 0.0 |
| 99 | Andrea Tessiore | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mamadou Tounkara | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Ernesto Starita | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Diego Zuppel | Tiền đạo |
| 22 | Michele Avella | Thủ môn |
| 31 | Alessandro Bafaro | Không rõ |
| 5 | Andrea Cristini | Hậu vệ |
| 8 | Andrea Errico | Tiền vệ |
| 60 | Davide Galletti | Không rõ |
| 21 | Valerio·Mastrantonio | Tiền vệ |
| 18 | Diego Miccoli | Tiền vệ |
| 25 | Peciarolo | Không rõ |
| 24 | lorenzo russo | Tiền vệ |
| 4 | Toma robert | Hậu vệ |
| 66 | Davide Vitturini | Hậu vệ |
Carpi · HLV Stefano Cassani
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | alessandro scacchetti | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Nicolo Verza | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | davide zagnoni | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | lorenzo lombardi | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | Mattia Benvenuto | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Matteo Figoli | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Manuel Rosetti | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Federico Casarini | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Leonardo Stanzani | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Abdoulaye Sall | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | Mattia gaddini | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 98 | Renato Sula | Hậu vệ |
| 1 | matteo sorzi | Thủ môn |
| 19 | matteo rossini | Hậu vệ |
| 28 | filippo puletto | Tiền vệ |
| 80 | Niccolò Pietra | Tiền vệ |
| 90 | angelo alex perta | Thủ môn |
| 27 | Niccolo Giva | Hậu vệ |
| 30 | Elia Giani | Tiền đạo |
| 9 | Erik·Gerbi | Tiền đạo |
| 7 | tommaso cecotti | Hậu vệ |
| 0 | Precious Amayah | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Guidonia | Simone Tascone | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.62 | 2.25 | 151.00 | 23 | 1.01 | 5.5 | 7.80 | 1.09 | 12.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/12/2025 | ITA Serie C | Carpi – Guidonia | 1–1 |
Phong độ gần đây
Guidonia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | ITA Serie C | Ascoli – Guidonia | 1–0 | B |
| 12/04/2026 | ITA Serie C | Juventus U23 – Guidonia | 1–0 | B |
| 04/04/2026 | ITA Serie C | Guidonia – Ternana | 1–1 | H |
| 29/03/2026 | ITA Serie C | SS Città di Campobasso – Guidonia | 2–2 | H |
| 21/03/2026 | ITA Serie C | Guidonia – Vis Pesaro | 0–0 | H |
Carpi
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | ITA Serie C | Carpi – Forli | 0–1 | B |
| 12/04/2026 | ITA Serie C | Vis Pesaro – Carpi | 3–0 | B |
| 04/04/2026 | ITA Serie C | Carpi – Pontedera | 2–0 | T |
| 21/03/2026 | ITA Serie C | Carpi – Asd Pineto Calcio | 1–2 | B |
| 14/03/2026 | ITA Serie C | Livorno – Carpi | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Guidonia vs Carpi đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Guidonia vs Carpi thuộc Serie C, Vòng 38 đã diễn ra lúc 19:30 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Marcello Martoni (Monterosi).
- Kết quả Guidonia vs Carpi là bao nhiêu?
- Carpi thắng Guidonia 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Phong độ Guidonia và Carpi trước trận?
- Guidonia: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDDW); Carpi: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDD).
- Đội hình xuất phát Guidonia vs Carpi?
- Guidonia ra sân với sơ đồ 4-3-3, Carpi dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

