
Andrea Tessiore
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Andrea Tessiore là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Folgore Caratese.
Tiểu sử Andrea Tessiore
Andrea Tessiore, 27 tuổi, là tiền vệ quốc tịch Italy, hiện thi đấu cho câu lạc bộ US Folgore Caratese. Anh cao 177 cm, nặng 63 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận tại Serie C, tổng cộng 436 phút thi đấu và điểm trung bình 6,31. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn €, cao nhất là 250 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Hồ sơ ghi nhận lần chuyển đến US Folgore Caratese từ Guidonia vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 481 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 75% | 41% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 481 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/134 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Treviso | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 3 | 4/8 | — | 6,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 1/4 | V | 6,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/13 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Giana | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/5 | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 4/6 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | B 2-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/6 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Guidonia | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2025 | Cittadella | Guidonia | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2023 | Triestina | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Latina Calcio U20 | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Sampdoria | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Vis Pesaro | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 22/07/2018 | Sampdoria Primavera | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sampdoria U19 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sampdoria Youth | Sampdoria U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực33