
Erik Gerbi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Treviso.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 206 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 63% | 48% | 1 | 0 | 5,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/36 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Serie C | vs Giana | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 7,00 |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 3/6 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 2/4 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Lecco | T 1-0 | 25 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | V | — |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Trento | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 18/06/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Carpi | Treviso | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Sampdoria | Carpi | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 29/06/2024 | Lumezzane | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 22/07/2023 | Sampdoria | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pro Sesto | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | Sampdoria | Pro Sesto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Politehnica Timisoara | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | Sampdoria | FC Politehnica Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Teramo | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Sampdoria | Teramo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | JuventusU23 | Sampdoria | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/08/2020 | Sampdoria Primavera | JuventusU23 | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | JuventusU23 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pro Vercelli | JuventusU23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | JuventusU23 | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Pro Vercelli | JuventusU23 | Hết hạn mượn 1.58M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2018 | Pro Vercelli Primavera | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pro Vercelli Under 17 | Pro Vercelli Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pro Vercelli U20 | Pro Vercelli Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực39