
filippo puletto là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Carpi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
796Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 796 | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 80% | 56% | 1 | 0 | 5,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 303/375 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/34 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/114 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Lumezzane | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 37/45 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/26 | 4 | 9/14 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 44/51 | 0 | 6/12 | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/57 | 2 | 6/13 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Novara | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/14 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs A.C. Ospitaletto | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/59 | 4 | 14/24 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 1 | 6/12 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 1 | 7/8 | — | 7,80 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 3 | 5/12 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Union Brescia | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 6/9 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.