Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

filippo puletto

CarpiTiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

filippo puletto là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Carpi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
796Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
796Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10107961009680%56%105,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 5,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
303/375 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
16/34 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/114 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 42
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của filippo puletto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs LumezzaneT 3-1840022037/4512/4—6,70
10/10/2026Serie C@ Us PergoletteseB 1-2900032118/2649/14—6,70
04/10/2026Serie C@ Pro VercelliB 0-2900031044/5106/12—6,90
27/09/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoB 0-3900000246/5726/13—6,10
20/09/2026Serie C@ NovaraH 2-2450000310/1413/6—6,90
18/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoH 2-2900000148/59414/24—6,80
13/09/2026Serie Cvs CittadellaB 1-2900000233/3816/12—6,50
06/09/2026Serie C@ AlbinoleffeT 1-0590000133/4117/8—7,80
30/08/2026Serie Cvs Juventus U23H 3-3901011020/2535/12——
22/08/2026Serie C@ Union Brescia B 1-3680000114/1916/9V—

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20221875 nghìn €
21/12/20221875 nghìn €
11/06/20231975 nghìn €
20/12/20231975 nghìn €
16/06/20242075 nghìn €
18/12/202420100 nghìn €
18/06/202521150 nghìn €
16/12/202521100 nghìn €
18/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com