Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mamadou Tounkara

Vllaznia ShkoderTiền đạoSEN
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mamadou Tounkara là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—2111900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20131750 nghìn €
09/06/201317150 nghìn €
24/06/201418500 nghìn €
06/01/201518500 nghìn €
30/06/201519500 nghìn €
27/12/201519500 nghìn €
12/06/201620400 nghìn €
01/01/201720400 nghìn €
07/06/201721350 nghìn €
27/06/201822275 nghìn €
20/01/201923275 nghìn €
24/06/201923225 nghìn €
19/12/201923275 nghìn €
17/06/202024275 nghìn €
12/01/202124325 nghìn €
22/06/202125375 nghìn €
28/12/202125350 nghìn €
05/06/202226350 nghìn €
21/12/202226300 nghìn €
20/06/202327250 nghìn €
20/12/202327200 nghìn €
20/02/202428100 nghìn €
12/06/20242875 nghìn €
26/02/20252950 nghìn €
28/09/202529—
18/06/20263025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026GuidoniaVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
05/03/2026FC PompeiGuidoniaChuyển nhượng—
04/01/2026Free playerFC PompeiChuyển nhượng—
28/03/2025GuidoniaFree playerTrở lại—
11/08/2024AvezzanoGuidoniaChuyển nhượng—
10/01/2024FoggiaAvezzanoChuyển nhượng—
29/08/2023AvellinoFoggiaChuyển nhượng—
30/06/2023CittadellaAvellinoChuyển nhượng—
29/06/2023AvellinoCittadellaCho mượn—
18/01/2023CittadellaAvellinoChuyển nhượng—
14/07/2021ViterbeseCittadellaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
10/08/2019LazioViterbeseChuyển nhượng—
29/06/2019MichalovceLazioCho mượn—
31/01/2019LazioMichalovceChuyển nhượng—
28/01/2019SchaffhausenLazioCho mượn—
02/07/2018LazioSchaffhausenChuyển nhượng—
29/06/2018FlamurtariLazioCho mượn—
29/01/2018LazioFlamurtariChuyển nhượng—
29/06/2016SalernitanaLazioCho mượn—
31/01/2016LazioSalernitanaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com