Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Stanzani

AlbinoleffeTiền đạoITA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Leonardo Stanzani là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Albinoleffe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
255Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—912550005180%31%002,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 2,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/77 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/22 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Stanzani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs NovaraH 2-21000002/200/1——
10/10/2026Serie C@ LumezzaneB 2-390010111/110———
03/10/2026Serie C@ CittadellaT 2-11000003/50———
28/09/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 1-122000003/30——6,30
20/09/2026Serie C@ Juventus U23T 5-3dự bị00000—0———
17/09/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoB 1-2830000112/1812/5—5,70
13/09/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiH 0-0640010113/1401/7—6,00
06/09/2026Serie Cvs CarpiB 0-124001019/1301/2—6,30
01/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoH 1-127000003/401/4——
23/08/2026Serie C@ GianaT 2-124002116/702/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201919100 nghìn €
25/06/202020100 nghìn €
10/01/202120100 nghìn €
20/06/202121125 nghìn €
19/12/202121150 nghìn €
19/06/202222150 nghìn €
18/12/202222200 nghìn €
18/06/202323275 nghìn €
20/12/202323275 nghìn €
16/06/202424275 nghìn €
18/12/202424200 nghìn €
18/06/202525150 nghìn €
16/12/202525150 nghìn €
18/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CarpiAlbinoleffeChuyển nhượng—
04/07/2024Pro PatriaCarpiChuyển nhượng—
06/07/2021BolognaPro PatriaChuyển nhượng—
29/06/2021PontederaBolognaCho mượn—
04/08/2020Bologna U19PontederaChuyển nhượng—
30/06/2017Bologna U17Bologna U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Fiorentina U17Bologna U17Chuyển nhượng—
29/06/2016Bologna U17Fiorentina U17Cho mượn—
06/08/2015Fiorentina YouthBologna U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com