Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Casarini

CarpiTiền vệITA
37Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Federico Casarini là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Carpi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
696Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10869631016580%42%005,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
1/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
233/289 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
11/39 (28%)
Chuyền dài chính xác
17/43 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/45 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Casarini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs LumezzaneT 3-1900020127/3534/6—6,90
10/10/2026Serie C@ Us PergoletteseB 1-2450000011/1600/3—6,20
04/10/2026Serie C@ Pro VercelliB 0-2900040133/4106/8—6,80
27/09/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoB 0-3900020335/4001/4—6,60
20/09/2026Serie C@ NovaraH 2-2832032331/3902/4—7,80
18/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoH 2-2841011122/3102/5—6,60
13/09/2026Serie Cvs CittadellaB 1-2670011013/1701/6—6,90
06/09/2026Serie C@ AlbinoleffeT 1-0900021027/3112/4—6,30
30/08/2026Serie Cvs Juventus U23H 3-3350110119/2100/3——
22/08/2026Serie C@ Union Brescia B 1-3220000015/1801/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 900 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 1,1 triệu €2015: 900 nghìn €2015: 1,1 triệu €2016: 1,1 triệu €2016: 1,3 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20071750 nghìn €
26/01/201020350 nghìn €
29/06/2010201,0 triệu €
20/06/2011211,5 triệu €
09/01/2012221,5 triệu €
06/06/2012221,2 triệu €
13/01/201323900 nghìn €
18/06/201323800 nghìn €
28/01/2014241,0 triệu €
14/07/2014241,3 triệu €
09/02/2015251,1 triệu €
28/06/201525900 nghìn €
27/12/2015261,1 triệu €
12/06/2016261,1 triệu €
18/12/2016271,3 triệu €
08/06/2017271,5 triệu €
20/12/2017281,2 triệu €
17/06/201828700 nghìn €
16/01/201929500 nghìn €
04/06/201929400 nghìn €
15/12/201930250 nghìn €
23/07/202030225 nghìn €
10/01/202131200 nghìn €
20/06/202131250 nghìn €
28/12/202132250 nghìn €
05/06/202232350 nghìn €
20/12/202233350 nghìn €
20/06/202333325 nghìn €
20/12/202334275 nghìn €
18/06/202434225 nghìn €
18/12/202435200 nghìn €
18/06/202535150 nghìn €
16/12/202536125 nghìn €
18/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com