- Phạt góc8 – 3
- Thẻ vàng0 – 1
· Ít mây 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.26 / 3.70 · đã đóng kèo
U23 Đức (nữ) và U23 Thụy Điển (nữ) hòa nhau 0-0.
U23 Đức (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ) 0-0 — Giao hữu quốc tế 12/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 32' 🟨 wilma leidhammar
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 dilara acikgozthay Vanessa Diehm 46'
- 61' 🔁 Maja Bodinthay Ellen Wangerheim
- 61' 🔁 Matilda Nildénthay Nova selin
- 🔁 Mira Arounathay Alara Sehitler 68'
- 🔁 Dafina Redzepithay mara alber 68'
- 79' 🔁 Fanny Petersonthay tuva skoog
- 🔁 Katharina annaleen bohlerthay Tomke Schneider 80'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 2Sút trúng đích0
- 9Sút không trúng đích3
- 11Sút trong vòng cấm3
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc3
- 63Tấn công nguy hiểm45
- 115Tấn công81
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. U23 Đức (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U23 Đức (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U23 Thụy Điển (nữ) ép sân. U23 Đức (nữ) kiểm soát thế trận 64% thời gian, U23 Thụy Điển (nữ) 29%.
U23 Đức (nữ)U23 Thụy Điển (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
U23 Đức (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Maria Luisa Grohs | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Jella Veit | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Tomke Schneider | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Luca Emily Birkholz | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Julia Landenberger | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Vanessa Diehm © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Alara Sehitler | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Katharina Piljic | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Loreen Bender | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Sarah Mattner Trembleau | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | mara alber | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | ilayda acikgoz | Tiền vệ |
| 6 | Sofie Zdebel | Tiền vệ |
| 14 | Marie Steiner | Tiền đạo |
| 22 | Dafina Redzepi | Tiền vệ |
| 23 | Janne Krumme | Thủ môn |
| 17 | Estrella Merino Gonzalez | Tiền đạo |
| 13 | Carolin Elsen | Tiền vệ |
| 3 | dilara acikgoz | Tiền vệ |
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn |
| 21 | Mira Arouna | Tiền đạo |
| 9 | Delice Boboy | Tiền đạo |
| 2 | Katharina annaleen bohler | Hậu vệ |
U23 Thụy Điển (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | hanna karlsson | Thủ môn | 0.0 |
| 15 | Agnes Martensson | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | alice enehov | Tiền vệ | 0.0 |
| 3 | hannah wijk | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Cassandra Bogere | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | wilma leidhammar © | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Nova selin | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Julia Ragnarsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Mathilde Janzen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | tuva skoog | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Ellen Wangerheim | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | svensson klara senelius | Hậu vệ |
| 1 | Elvira Bjorklund | Thủ môn |
| 5 | Ella Reidy | Tiền vệ |
| 16 | Svea Rehnberg | Tiền đạo |
| 11 | Fanny Peterson | Không rõ |
| 7 | elsa pelgander | Tiền vệ |
| 14 | Matilda Nildén | Tiền đạo |
| 20 | Matilda Martensson | Không rõ |
| 13 | Paula klingspor | Hậu vệ |
| 9 | Maja Bodin | Tiền đạo |
| 23 | Tilde Björklund | Tiền đạo |
| 12 | Saga Andersson | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.26 | 3.70 | 9.00 | 1.07 | 17.00 | 0.5 | 7.80 | 1.09 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/10/2025 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Đức (nữ) | 0–4 |
| 24/05/2012 | INT CF | U23 Đức (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 2–0 |
| 13/07/2009 | UEFA U23 Women's Nordic Tournament | U23 Đức (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 2–1 |
| 19/07/2008 | UEFA U23 Women's Nordic Tournament | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Đức (nữ) | 2–2 |
Phong độ gần đây
U23 Đức (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | INT FRL | U23 Scotland (nữ) – U23 Đức (nữ) | 0–2 | T |
| 09/06/2026 | INT FRL | U23 Đức (nữ) – U23 Đan Mạch (nữ) | 2–2 | H |
| 04/06/2026 | INT FRL | U23 Đức (nữ) – U23 Đan Mạch (nữ) | 2–0 | T |
| 16/04/2026 | INT FRL | U23 Đức (nữ) – U23 Ý (nữ) | 1–0 | T |
| 13/04/2026 | INT FRL | U23 Đức (nữ) – U23 Bỉ (nữ) | 2–1 | T |
U23 Thụy Điển (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Phần Lan (nữ) | 3–2 | T |
| 08/06/2026 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Mexico (nữ) | 1–1 | H |
| 03/06/2026 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Na Uy (nữ) | 2–0 | T |
| 17/04/2026 | INT FRL | U23 Anh (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 3–0 | B |
| 14/04/2026 | INT FRL | U23 Na Uy (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Đức (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U23 Đức (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 23:15 ngày 12/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U23 Đức (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ) là bao nhiêu?
- U23 Đức (nữ) và U23 Thụy Điển (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu U23 Đức (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: U23 Đức (nữ) thắng 3, hòa 1, U23 Thụy Điển (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 28/10/2025 (INT FRL) U23 Thụy Điển (nữ) 0-4 U23 Đức (nữ).
- Phong độ U23 Đức (nữ) và U23 Thụy Điển (nữ) trước trận?
- U23 Đức (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW); U23 Thụy Điển (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWW).
- Đội hình xuất phát U23 Đức (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ)?
- U23 Đức (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U23 Thụy Điển (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:54 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

