- Phạt góc4 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
· sân trung lập · cập nhật
U23 Anh (nữ) thắng U23 Thụy Điển (nữ) 3-0 trên sân nhà.
U23 Anh (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ) 3-0 — Giao hữu quốc tế 17/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 5Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc1
- 31Tấn công nguy hiểm18
- 101Tấn công74
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. U23 Anh (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U23 Anh (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U23 Thụy Điển (nữ) ép sân. U23 Anh (nữ) kiểm soát thế trận 67% thời gian, U23 Thụy Điển (nữ) 25%.
U23 Anh (nữ)U23 Thụy Điển (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
U23 Anh (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Khiara Keating | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Anouk Denton | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ruby Mace © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Teyah goldie | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Chloe Sarwie | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | hannah silcock | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | alexia potter | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | olivia mcloughlin | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Lenna williams gunning | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Isobel goodwin | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | mia enderby | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Sarah carreira brasero | Tiền đạo |
| 16 | Jess simpson | Hậu vệ |
| 15 | Gracie Prior | Hậu vệ |
| 22 | natalia negri | Thủ môn |
| 19 | Lexi Lloyd-Smith | Tiền đạo |
| 23 | Vivienne Lia | Tiền đạo |
| 18 | neve herron | Hậu vệ |
| 21 | Laila Harbert | Tiền vệ |
| 20 | Jessie Gale | Tiền đạo |
| 13 | Katie Cox | Thủ môn |
| 17 | Megan collett | Tiền vệ |
| 10 | eleanor klinger | Không rõ |
U23 Thụy Điển (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Moa Edrud | Thủ môn | 0.0 |
| 18 | lisa lowing | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | hannah wijk | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | My Cato | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Julia Ragnarsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | wilma leidhammar © | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | emma holmqvist | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Mathilde Janzen | Tiền vệ | 0.0 |
| 5 | Alice Bergstrom | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Maja Bodin | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Matilda Nildén | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | elin westlund | Tiền vệ |
| 2 | nesrin akgun | Tiền đạo |
| 16 | saga swedman | Tiền đạo |
| 13 | svensson klara senelius | Hậu vệ |
| 12 | ebba steen | Thủ môn |
| 9 | Johanna Renmark | Tiền đạo |
| 8 | elsa pelgander | Tiền vệ |
| 7 | Evelina Duljan | Hậu vệ |
| 1 | Elvira Bjorklund | Thủ môn |
| 15 | Lisa Björk | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/12/2024 | INT FRL | U23 Anh (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 1–2 |
| 05/04/2024 | INT FRL | U23 Anh (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 3–1 |
| 10/10/2022 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Anh (nữ) | 1–1 |
| 03/09/2018 | UEFA Nordic U17 Women's Championship | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Anh (nữ) | 2–1 |
| 02/03/2017 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Anh (nữ) | 1–3 |
| 29/05/2015 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Anh (nữ) | 3–1 |
| 26/02/2015 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Anh (nữ) | 1–3 |
| 16/06/2014 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Anh (nữ) | 0–0 |
| 02/03/2014 | INT FRL | U23 Anh (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 1–1 |
| 28/02/2013 | INT CF | U23 Anh (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
U23 Anh (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2026 | INT FRL | U23 Anh (nữ) – U23 Hà Lan (nữ) | 1–0 | T |
| 07/03/2026 | INT FRL | U23 Anh (nữ) – U23 Hà Lan (nữ) | 1–1 | H |
| 02/03/2026 | INT FRL | U23 Pháp (nữ) – U23 Anh (nữ) | 0–1 | T |
| 02/12/2025 | INT FRL | U23 Anh (nữ) – U23 Mỹ (nữ) | 2–4 | B |
| 28/11/2025 | INT FRL | U23 Anh (nữ) – U23 Na Uy (nữ) | 1–0 | T |
U23 Thụy Điển (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | INT FRL | U23 Na Uy (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 0–1 | T |
| 06/03/2026 | INT FRL | U23 Romania (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 1–5 | T |
| 03/03/2026 | INT FRL | U23 Bỉ (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 1–3 | T |
| 02/12/2025 | INT FRL | U23 Hà Lan (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 3–0 | B |
| 28/11/2025 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Ý (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Anh (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U23 Anh (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 17:00 ngày 17/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U23 Anh (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ) là bao nhiêu?
- U23 Anh (nữ) thắng U23 Thụy Điển (nữ) 3-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu U23 Anh (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: U23 Anh (nữ) thắng 5, hòa 5, U23 Thụy Điển (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 03/12/2024 (INT FRL) U23 Anh (nữ) 1-2 U23 Thụy Điển (nữ).
- Phong độ U23 Anh (nữ) và U23 Thụy Điển (nữ) trước trận?
- U23 Anh (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLWD); U23 Thụy Điển (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWL).
- Đội hình xuất phát U23 Anh (nữ) vs U23 Thụy Điển (nữ)?
- U23 Anh (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U23 Thụy Điển (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:22 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

