- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
· Âm u 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.42 / 2.75
U23 Thụy Điển (nữ) thắng U23 Phần Lan (nữ) 3-2 trên sân nhà.
U23 Thụy Điển (nữ) vs U23 Phần Lan (nữ) 3-2 — Giao hữu quốc tế 08/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ Wilma·Forsblom -
21'
0 - 2 ⚽ Wilma·Forsblom - 39' 🟨 Helmi Vapola
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 anela ljesnjaninthay elli makipelkola
- 🔁 Ellen Wangerheimthay Svea Rehnberg 46'
- 🔁 Nova selinthay Maja Bodin 46'
- 🔁 Agnes Martenssonthay Ella Reidy 46'
-
⚽ Nova selinkiến tạo: Ellen Wangerheim
59'
1 - 2 - 🔁 wilma leidhammarthay Tilde Björklund 62'
- 🔁 Cassandra Bogerethay elsa pelgander 62'
- 🔁 tuva skoogthay Matilda Nildén 62'
- 63' 🔁 adela rattsthay helmi perkaus
- 63' 🔁 sofia jahnukainenthay Wilma·Forsblom
- 74' 🔁 Eevi paakkarithay Dana Leskinen
- 🔁 hannah wijkthay svensson klara senelius 74'
- 🔁 alice enehovthay Matilda Martensson 74'
- 81' 🔁 steffi hassinenthay Tao Stark
-
⚽ Nova selinkiến tạo: Ellen Wangerheim
85'
2 - 2 -
⚽
89'
3 - 2 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 7Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích1
- 12Sút trong vòng cấm3
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc1
- 60Tấn công nguy hiểm17
- 113Tấn công78
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. U23 Thụy Điển (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U23 Thụy Điển (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U23 Phần Lan (nữ) ép sân. U23 Thụy Điển (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, U23 Phần Lan (nữ) 34%.
U23 Thụy Điển (nữ)U23 Phần Lan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
U23 Thụy Điển (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | svensson klara senelius | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Paula klingspor | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Ella Reidy | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | elsa pelgander | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Maja Bodin © | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Matilda Nildén | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Svea Rehnberg | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Tilde Björklund | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Fanny Peterson | Không rõ | 0.0 |
| 20 | Matilda Martensson | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Julia Ragnarsson | Tiền vệ |
| 17 | Nova selin | Tiền vệ |
| 15 | Agnes Martensson | Hậu vệ |
| 8 | tuva skoog | Tiền đạo |
| 1 | Elvira Bjorklund | Thủ môn |
| 6 | Cassandra Bogere | Tiền vệ |
| 2 | alice enehov | Tiền vệ |
| 22 | Mathilde Janzen | Tiền vệ |
| 21 | hanna karlsson | Thủ môn |
| 10 | wilma leidhammar | Tiền vệ |
| 19 | Ellen Wangerheim | Tiền đạo |
| 3 | hannah wijk | Tiền vệ |
U23 Phần Lan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Emilia dannback | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | silja jaatinen | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | selja leiwo | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Helmi Vapola © | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | tuuli viinikka | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | helmi perkaus | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Tao Stark | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Wilma·Forsblom | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Dana Leskinen | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Neelia pitko | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | elli makipelkola | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | adela ratts | Hậu vệ |
| 8 | anela ljesnjanin | Tiền đạo |
| 7 | sofia jahnukainen | Tiền đạo |
| 10 | Iiris holmstrom | Tiền đạo |
| 15 | steffi hassinen | Tiền đạo |
| 1 | Ellan Arpiainen | Thủ môn |
| 9 | Eevi paakkari | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.42 | 2.75 | 1.00 | 26 | 101.00 | 5.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/06/2021 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Phần Lan (nữ) | 2–0 |
| 15/09/2010 | INT CF | U23 Phần Lan (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 2–2 |
| 17/07/2009 | UEFA U23 Women's Nordic Tournament | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Phần Lan (nữ) | 5–0 |
| 18/07/2008 | UEFA U23 Women's Nordic Tournament | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Phần Lan (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
U23 Thụy Điển (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2026 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Mexico (nữ) | 1–1 | H |
| 03/06/2026 | INT FRL | U23 Thụy Điển (nữ) – U23 Na Uy (nữ) | 2–0 | T |
| 17/04/2026 | INT FRL | U23 Anh (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 3–0 | B |
| 14/04/2026 | INT FRL | U23 Na Uy (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 0–1 | T |
| 06/03/2026 | INT FRL | U23 Romania (nữ) – U23 Thụy Điển (nữ) | 1–5 | T |
U23 Phần Lan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | INT FRL | U20 Hàn Quốc (nữ) – U23 Phần Lan (nữ) | 1–2 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | U20 Bồ Đào Nha (nữ) – U23 Phần Lan (nữ) | 1–0 | B |
| 03/06/2026 | INT FRL | U23 Phần Lan (nữ) – U20 Brasil (nữ) | 4–1 | T |
| 28/10/2025 | INT FRL | U23 Phần Lan (nữ) – U23 Mexico (nữ) | 1–1 | H |
| 22/10/2025 | INT FRL | U23 Phần Lan (nữ) – U23 Đan Mạch (nữ) | 1–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Thụy Điển (nữ) vs U23 Phần Lan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U23 Thụy Điển (nữ) vs U23 Phần Lan (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 23:30 ngày 08/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U23 Thụy Điển (nữ) vs U23 Phần Lan (nữ) là bao nhiêu?
- U23 Thụy Điển (nữ) thắng U23 Phần Lan (nữ) 3-2; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu U23 Thụy Điển (nữ) vs U23 Phần Lan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: U23 Thụy Điển (nữ) thắng 3, hòa 1, U23 Phần Lan (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 15/06/2021 (INT FRL) U23 Thụy Điển (nữ) 2-0 U23 Phần Lan (nữ).
- Phong độ U23 Thụy Điển (nữ) và U23 Phần Lan (nữ) trước trận?
- U23 Thụy Điển (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWWW); U23 Phần Lan (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDLD).
- Đội hình xuất phát U23 Thụy Điển (nữ) vs U23 Phần Lan (nữ)?
- U23 Thụy Điển (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, U23 Phần Lan (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:14 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

