- Phạt góc12 – 1
- Thẻ vàng3 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Eintracht Frankfurt (nữ) thắng Hoffenheim (nữ) 4-2 trên sân nhà Stadion am Brentanobad.
Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ) 4-2 — Bundesliga (nữ) 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Nina Luhrssen
2'
1 - 0 - 🟨 Rebecka Blomqvist 10'
- 18' 🟥 Svenja Vohringer
- 🟨 Paulina Kate·Krumbiegel 20'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
50'
1 - 1 ⚽ Chiara Hahnkiến tạo: Svenja Fölmli - 🔁 Pia-Sophie Wolterthay Paulina Kate·Krumbiegel 58'
- 🔁 danique tolhoekthay Hayley Raso 58'
-
62'
1 - 2 ⚽ Svenja Fölmlikiến tạo: Laia Martret - 63' 🔁 Linda Natterthay Svenja Fölmli
- 63' 🔁 Nadine Bitzerthay Chiara Hahn
-
⚽ Laura Freigangkiến tạo: Ereleta Memeti
68'
2 - 2 -
⚽ danique tolhoekkiến tạo: Nina Luhrssen
72'
3 - 2 - 🔁 Noemi Iveljthay dilara acikgoz 73'
- 74' 🟨 Valesca Ampoorter
- 🟨 Nina Luhrssen 75'
- 79' 🔁 Martine Trollsås Fengerthay Laia Martret
- 🔁 Jamilla Rankinthay Nina Luhrssen 81'
- 🔁 Ainhoa Alguacilthay Hanna Bennison 81'
- 87' 🔁 Vivien Victoria Thomannthay Valesca Ampoorter
- 87' 🔁 D. Luegerthay Laura Gloning
-
⚽ Ereleta Memetikiến tạo: Ainhoa Alguacil
88'
4 - 2 - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 20Tổng cú sút13
- 12Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích5
- 22Sút trong vòng cấm9
- 5Sút bị chặn2
- 12Phạt góc1
- 70Tấn công nguy hiểm17
- 118Tấn công54
- 459Chuyền453
- 397Chuyền chính xác378
- 8Chuyền then chốt3
- 18Chuyền dài7
- 33Rê bóng9
- 14Tạt bóng20
- 40Tranh chấp34
- 10Tắc bóng38
- 32Cản phá45
- 8Cứu thua7
- 9Phạm lỗi5
- 16Bị phạm lỗi23
- 4Việt vị1
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Eintracht Frankfurt (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hoffenheim (nữ) ép sân. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát thế trận 51% thời gian, Hoffenheim (nữ) 43%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-1-2 vs 4-3-3
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 6.29 |
| 11 | Nina Luhrssen | Hậu vệ | 7.79 |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | 6.77 |
| 14 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 6.86 |
| 27 | Paulina Kate·Krumbiegel | Hậu vệ | 6.71 |
| 7 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 8.58 |
| 8 | Hanna Bennison | Tiền vệ | 6.53 |
| 10 | Laura Freigang © | Tiền vệ | 8.2 |
| 29 | Dilara Acikgoz | Tiền vệ | 6.64 |
| 16 | Hayley Raso | Tiền đạo | 6.96 |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 26 | Ainhoa Alguacil | Tiền vệ |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ |
| 30 | Katharina Jeppe | Thủ môn |
| 6 | Sofie Lundgaard | Tiền vệ |
| 15 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 9 | Jarne Teulings | Tiền vệ |
| 22 | Danique Tolhoek | Tiền đạo |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Hậu vệ |
Hoffenheim (nữ) · HLV Gabor Gallai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laura Johanna Dick | Thủ môn | 7.38 |
| 4 | Lisann Kaut | Hậu vệ | 6.2 |
| 20 | Laura Gloning | Hậu vệ | 6.19 |
| 25 | J. van de Velde | Hậu vệ | 6.09 |
| 34 | Svenja Vohringer | Hậu vệ | 4.62 |
| 6 | Vanessa Diehm © | Tiền vệ | 6.41 |
| 21 | Laia Martret | Tiền vệ | 6.52 |
| 23 | Chiara Hahn | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Marie Steiner | Tiền đạo | 6.37 |
| 10 | Valesca Ampoorter | Tiền đạo | 6.79 |
| 19 | Svenja Fölmli | Tiền đạo | 8.49 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Nadine Bitzer | Hậu vệ |
| 14 | Lisa Doorn | Hậu vệ |
| 28 | Lisa Lichtfus | Thủ môn |
| 29 | denise lueger | Tiền đạo |
| 11 | Linda Natter | Tiền đạo |
| 16 | Milena Röder | Tiền vệ |
| 36 | Vivien Victoria Thomann | Tiền vệ |
| 15 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.18 | 4.65 | 1.03 | 15 | 81.00 | 6.5 | 7.40 | 1.09 | 13.5 | 2.50 | 1.50 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 2–0 |
| 16/11/2025 | GER Women's Cup | Hoffenheim (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 4–6 |
| 14/09/2025 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 3–0 |
| 04/05/2025 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 3–1 |
| 16/11/2024 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–1 |
| 24/08/2024 | INT CF | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 0–2 |
| 04/05/2024 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–3 |
| 10/12/2023 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 3–1 |
| 30/04/2023 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 3–3 |
| 29/10/2022 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 3–3 |
Phong độ gần đây
Eintracht Frankfurt (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Union Berlin (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 0–1 | T |
| 02/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Nurnberg (nữ) | 1–1 | H |
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 22/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Koln (nữ) | 2–0 | T |
Hoffenheim (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 1–2 | B |
| 28/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Koln (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–0 | B |
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 1–2 | B |
| 14/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – Club Brugge (nữ) | 2–0 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Hoffenheim (nữ) – VfB Stuttgart (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ) là bao nhiêu?
- Eintracht Frankfurt (nữ) thắng Hoffenheim (nữ) 4-2; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Eintracht Frankfurt (nữ) thắng 13, hòa 6, Hoffenheim (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 19/03/2026 (GER Frauen Bundesliga) Eintracht Frankfurt (nữ) 2-0 Hoffenheim (nữ).
- Phong độ Eintracht Frankfurt (nữ) và Hoffenheim (nữ) trước trận?
- Eintracht Frankfurt (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDDWW); Hoffenheim (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWWD).
- Đội hình xuất phát Eintracht Frankfurt (nữ) vs Hoffenheim (nữ)?
- Eintracht Frankfurt (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-1-2, Hoffenheim (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:50 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

