
Tabby Tindell là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo BK Hacken (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
471Phút
13Bàn thắng
5Kiến tạo
2,48Bàn/90 phút
36Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 76% | 45% | 1 | 0 | 5,88 |
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 22 | 21 | 291 | 13 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/42 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 291 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/17 | 3 | 6/13 | — | 6,44 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 5/11 | V | 5,33 |
| 01/05/2026 | UEFA EL W | vs Hammarby (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 5/9 | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | UEFA EL W | @ Hammarby (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 0/8 | — | 5,60 |
| 02/04/2026 | UEFA EL W | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 8/15 | — | 6,47 |
| 26/03/2026 | UEFA EL W | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/25 | 1 | 1/5 | — | 6,27 |