
Emma Ostlund là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo BK Hacken (nữ).
Tiểu sử Emma Ostlund
Emma Ostlund là hậu vệ của BK Hacken (nữ), mang quốc tịch Sweden và 26 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm và sinh ngày 28/07/2000. Ở mùa 2026-2027, Emma Ostlund có 23 trận ra sân với 540 phút, ghi 2 bàn và có 2 kiến tạo. Tại Sweden Damallsvenskan mùa 2026, cầu thủ có 21 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) mùa 2026-2027 có 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
540Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 63% | 0 | 0 | 6,41 |
| Sweden Damallsvenskan | 2026 | — | 22 | 21 | 360 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/95 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Sweden Damallsvenskan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Juventus (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/43 | 5 | 7/12 | — | 5,75 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 5 | 7/10 | — | 7,07 |
| 01/05/2026 | UEFA EL W | vs Hammarby (nữ) | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 3/7 | — | 6,00 |
| 25/04/2026 | UEFA EL W | @ Hammarby (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 02/04/2026 | UEFA EL W | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 6/10 | — | 6,66 |
| 26/03/2026 | UEFA EL W | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 7,06 |