
L. Parker là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Aston Villa (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 69% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/119 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Tottenham (nữ) | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 2 | 3/3 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton (nữ) | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 4/4 | — | 6,66 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 7 | 8/12 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Leicester City (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 2 | 3/6 | — | 6,63 |