Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

M. Symonds

Brighton (nữ)Tiền vệESP
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

M. Symonds là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Brighton (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—665050018087%65%006,91
FA Women's League Cup2026-2027—2110400010——003,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/279 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/27 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/49 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 3,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của M. Symonds · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester City (nữ)B 2-3900000043/4946/8—6,34
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Charlton (nữ)T 5-1900120157/6315/9—9,00
01/10/2026FA Women's League Cupvs Tottenham (nữ)B 0-17400100—0——6,31
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ London City Lionesses (nữ)B 0-2900020046/5134/9—6,57
24/09/2026FA Women's League Cupvs Charlton (nữ)T 4-03000000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)H 1-1900030045/5634/5—6,27
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Birmingham (nữ)H 2-2760010133/3727/9—6,78
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)B 0-1690000020/2316/9—6,48
31/05/2026English FA Women's Cupvs Manchester City (nữ)B 0-4880020137/4422/4—6,31
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Tottenham (nữ)B 1-2900020141/4817/12—6,66

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com