
Madison Haley là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Brighton (nữ).
Tiểu sử Madison Haley
Madison Haley là tiền đạo của Brighton (nữ), sinh ngày 20/08/1998 và 28 tuổi, với chiều cao 170 cm. Ở mùa 2026-2027, hồ sơ ghi nhận 3 trận ra sân, 260 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Toàn bộ số liệu mùa này thuộc giải Ngoại hạng Anh (nữ), với 3 trận tương ứng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 80% | 58% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/62 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 28/30 | 0 | 4/7 | V | 6,22 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/20 | 0 | 2/4 | V | 6,44 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 4/6 | — | 6,75 |
| 31/05/2026 | English FA Women's Cup | vs Manchester City (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/29 | 0 | 5/10 | — | 6,41 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/20 | 1 | 6/13 | — | 7,53 |
| 10/05/2026 | English FA Women's Cup | @ Liverpool (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/20 | 1 | 8/15 | — | 7,85 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester United (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 2 | 8/14 | V | 5,88 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester City (nữ) | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 16/24 | 0 | 10/17 | — | 8,69 |
| 05/04/2026 | English FA Women's Cup | @ Arsenal (nữ) | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/27 | 3 | 6/10 | — | 7,93 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh37
- Thể lực43