
Francesca Kirby là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brighton (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
542Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 526 | 1 | 0 | 2 | 8 | 2 | 85% | 54% | 0 | 0 | 7,00 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/261 (85%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 8/20 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 26/34 | 2 | 4/5 | — | 6,90 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 53/62 | 2 | 3/6 | — | 8,20 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Tottenham (nữ) | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ London City Lionesses (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Charlton (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/35 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 47/55 | 3 | 3/6 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 25/30 | 2 | 2/5 | — | 6,35 |
| 31/05/2026 | English FA Women's Cup | vs Manchester City (nữ) | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/24 | 3 | 3/7 | — | 6,39 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/21 | 2 | 2/5 | — | 6,04 |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh45
- Thể lực43