- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Estadio Nabi Abi Chedid, Braganza · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80
Bragantino (nữ) và Santos (nữ) hòa nhau 1-1.
Bragantino (nữ) vs Santos (nữ) 1-1 — Brazilian Paulista Women's League 29/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (7)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽
45'
1 - 0 -
45'
1 - 1 ⚽ - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 66' 🟨
- 77' 🟨
- 84' 🟨
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 18Tổng cú sút16
- 1Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích5
- 5Sút trong vòng cấm11
- 1Sút bị chặn0
- 2Phạt góc5
- 36Tấn công nguy hiểm49
- 89Tấn công107
- 255Chuyền447
- 180Chuyền chính xác363
- 3Chuyền then chốt3
- 5Chuyền dài8
- 9Rê bóng14
- 19Tạt bóng29
- 41Tranh chấp52
- 16Tắc bóng15
- 52Cản phá58
- 7Cứu thua6
- 4Phạm lỗi8
- 43Bị phạm lỗi30
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Santos (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bragantino (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Santos (nữ) ép sân. Bragantino (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, Santos (nữ) 55%.
Bragantino (nữ)Santos (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Bragantino (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thalya Nobre da Silva | Thủ môn | 7.78 |
| 2 | Tamires Oliveira de Lima | Hậu vệ | 6.45 |
| 7 | Carolina Tavares Vieira | Hậu vệ | 6.01 |
| 16 | Ilana Mendonca | Hậu vệ | 6.21 |
| 19 | Géssica do Nascimento | Hậu vệ | 6.42 |
| 27 | Stellamarys de Santana Terra © | Hậu vệ | 6.28 |
| 13 | Mylena Gomes Pedroso | Tiền vệ | 7.09 |
| 25 | Karol Bermúdez | Tiền vệ | 6.3 |
| 29 | Janyele Almeida da Silva | Tiền vệ | 6.17 |
| 9 | Martina Del Trecco | Tiền đạo | 7.83 |
| 23 | Ester Menezes | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Ana Lurdes da Silva Vieira | Tiền đạo |
| 15 | Jessica Soares da Silva | Hậu vệ |
| 20 | Ambrozio Camila | Hậu vệ |
| 28 | Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima | Hậu vệ |
| 5 | Laura Valverde Moreira | Tiền vệ |
| 11 | Gabrielly Luiza Farias dos Santos | Tiền vệ |
| 14 | Ana Carla de Oliveira Barboza | Tiền vệ |
| 17 | Rafa Mineira | Tiền vệ |
| 21 | Miriã dos Santos Silva | Tiền vệ |
| 32 | Marzia Reposo | Tiền vệ |
| 42 | Amanda Caroline Atta Tomm | Thủ môn |
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Mayara Nabosne Harendt | Thủ môn | 6.08 |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Hậu vệ | 6.45 |
| 3 | Rafaella Carmo Martins | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ | 6.74 |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Hậu vệ | 6.0 |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền vệ | 6.08 |
| 17 | Analuyza Oliveira Franca | Tiền vệ | 6.39 |
| 34 | Evelin Bonifacio Nascimento | Tiền vệ | 6.73 |
| 70 | Yoreli Rincon | Tiền vệ | 8.2 |
| 88 | Rafaela Andrade da Silva | Tiền vệ | 6.82 |
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues © | Tiền đạo | 6.46 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Bárbara Cuzzuol | Không rõ |
| 11 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền vệ |
| 10 | Thaisinha | Tiền vệ |
| 21 | Ingryd Avancini | Hậu vệ |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Hậu vệ |
| 7 | Ketlen Wiggers | Tiền đạo |
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn |
| 27 | Caroliny Lara da Silva Azevedo | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 23.00 | 1.01 | 23.00 | 2.5 | 14.00 | 1.03 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 |
| 01/12/2025 | BP C W | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 2–3 |
| 17/11/2025 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 3–2 |
| 03/10/2025 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 |
| 10/11/2024 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 3–0 |
| 06/11/2024 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 4–1 |
| 13/06/2024 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 |
| 30/03/2024 | Brazil W L | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–2 |
| 31/08/2023 | BRA Paulista Women's League | Bragantino (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 |
| 03/11/2022 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Bragantino (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 2–0 | T |
| 23/07/2026 | BRA Women's Cup | Botafogo RJ (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–2 | T |
| 17/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Mirassol (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–1 | H |
| 28/05/2026 | BRA Women's Cup | Sao Jose (nữ) – Bragantino (nữ) | 1–4 | T |
| 25/05/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 1–2 | B |
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Santos (nữ) | 0–1 | T |
| 18/07/2026 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Taubate (nữ) | 1–0 | T |
| 29/05/2026 | BRA Women's Cup | CA Piauiense (nữ) – Santos (nữ) | 1–1 | H |
| 26/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 3–0 | B |
| 22/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Santos (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Bragantino (nữ) vs Santos (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bragantino (nữ) vs Santos (nữ) thuộc Brazilian Paulista Women's League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 05:00 ngày 29/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Nabi Abi Chedid (Braganza).
- Kết quả Bragantino (nữ) vs Santos (nữ) là bao nhiêu?
- Bragantino (nữ) và Santos (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Bragantino (nữ) vs Santos (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Bragantino (nữ) thắng 7, hòa 2, Santos (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 18/05/2026 (Brazil W L) Santos (nữ) 0-1 Bragantino (nữ).
- Phong độ Bragantino (nữ) và Santos (nữ) trước trận?
- Bragantino (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWLW); Santos (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLDL).
- Đội hình xuất phát Bragantino (nữ) vs Santos (nữ)?
- Bragantino (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Santos (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:14 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

