- Phạt góc5 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
Sân CFA Presidente Laudo Natel, Sao Paulo · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
Sao Paulo (nữ) thắng Santos (nữ) 3-0 trên sân nhà CFA Presidente Laudo Natel.
Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) 3-0 — Brazil W L 26/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Aline Milene de Lima
15'
1 - 0 -
⚽ Isabelle Caroline Guimaraes da Silva
30'
2 - 0 - 🟨 Rafaela Soares de Souza 50+5'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Maricel Pereyrathay Karla Alves 59'
- 70' 🟨 Evelin Bonifacio Nascimento
- 74' 🔁 Natália Carvalho da Silvathay Evelin Bonifacio Nascimento
- 74' 🔁 Thaisinhathay Larissa Pereira da Cruz
- 74' 🔁 Analuyza Oliveira Francathay Suzane Pires
-
⚽ Giovanna Crivelari Anselmo
76'
3 - 0 - 🔁 Camila Martins Pereirathay Aline Milene de Lima 81'
- 🔁 Maria Vitória Rodrigues Salesthay Isabelle Caroline Guimaraes da Silva 81'
- 🔁 Evelyn Monteiro Pessoa Feitozathay Giovanna Crivelari Anselmo 81'
- 86' 🔁 Mariana Larroquettethay Ana Carolina Martins Rodrigues
- 🔁 V. Preiningerthay Rayane Rodrigues da Silva 86'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 9Sút trúng đích1
- 9Sút không trúng đích5
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc0
- 59Tấn công nguy hiểm49
- 107Tấn công94
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Sao Paulo (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sao Paulo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Santos (nữ) ép sân. Sao Paulo (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, Santos (nữ) 44%.
Sao Paulo (nữ)Santos (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Sao Paulo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Carla Maria da Silva | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Bruna Calderan | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Tayla Carolina | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Bia Menezes | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Rafaela Soares de Souza | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Karla Alves | Tiền vệ | 0.0 |
| 95 | Rayane Rodrigues da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Aline Milene de Lima | Tiền đạo | 0.0 |
| 8 | Duda Serrana | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Isabelle Caroline Guimaraes da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Giovanna Crivelari Anselmo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Anna Beatriz | Thủ môn |
| 15 | Camila Barbosa | Hậu vệ |
| 10 | Camila Martins Pereira | Tiền vệ |
| 6 | Ana Clara | Hậu vệ |
| 13 | Miriam Cristina Cavalcante | Tiền vệ |
| 9 | Evelyn Monteiro Pessoa Feitoza | Tiền đạo |
| 72 | Mylena Ferreira da Silva | Tiền đạo |
| 16 | Maricel Pereyra | Tiền vệ |
| 26 | V. Preininger | Hậu vệ |
| 22 | Ravena Antão Araújo | Hậu vệ |
| 24 | Soraya Franca De Lima | Tiền đạo |
| 27 | Maria Vitória Rodrigues Sales | Tiền đạo |
Santos (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Tatyane Amaro Santos | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Rafaella Carmo Martins | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ana Alice Luciano da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Evelin Bonifacio Nascimento | Hậu vệ | 0.0 |
| 97 | Katrine da Silva Costa | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Larissa Vasconcelos | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Suzane Pires | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Isabela Martins Cardoso | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Ana Carolina Martins Rodrigues | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Larissa Pereira da Cruz | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Eudimilla de Souza Rodrigues | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Barbara Cuzzuol | Hậu vệ |
| 17 | Analuyza Oliveira Franca | Tiền đạo |
| 32 | Giulia Giovanna Xavier de Magalhães | Tiền vệ |
| 21 | Ingryd Avancini | Hậu vệ |
| 19 | Mariana Larroquette | Tiền đạo |
| 35 | Luiza Maria Oliveira Saia | Không rõ |
| 12 | Mayara Nabosne Harendt | Thủ môn |
| 5 | Natália Carvalho da Silva | Tiền vệ |
| 70 | Yoreli Rincon | Tiền vệ |
| 13 | Samara Venceslau | Tiền vệ |
| 29 | Anna Julia Lopes Cury | Tiền đạo |
| 10 | Thaisinha | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 1.00 | 26 | 51.00 | 3.5 | 11.00 | 1.05 | 5.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (23 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/09/2025 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 2–2 |
| 07/05/2025 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 1–2 |
| 27/09/2024 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–2 |
| 09/06/2024 | Brazil W L | Santos (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 0–4 |
| 14/11/2023 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 2–3 |
| 07/11/2023 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 0–1 |
| 25/05/2023 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 1–2 |
| 23/04/2023 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 0–1 |
| 12/12/2022 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Santos (nữ) | 2–3 |
| 08/12/2022 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Sao Paulo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Sao Paulo (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 | B |
| 19/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | T |
| 12/05/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 2–1 | B |
| 08/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Sao Paulo (nữ) | 1–2 | T |
| 05/05/2026 | Brazil W L | Sao Paulo (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 2–1 | T |
Santos (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Corinthians (nữ) – Santos (nữ) | 2–2 | H |
| 18/05/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Bragantino (nữ) | 0–1 | B |
| 15/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Santos (nữ) – Palmeiras SP (nữ) | 0–0 | H |
| 10/05/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – Santos (nữ) | 0–2 | T |
| 07/05/2026 | BRA Paulista Women's League | Ferroviaria SP (nữ) – Santos (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 12 đã diễn ra lúc 03:30 ngày 26/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân CFA Presidente Laudo Natel (Sao Paulo).
- Kết quả Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) là bao nhiêu?
- Sao Paulo (nữ) thắng Santos (nữ) 3-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Sao Paulo (nữ) vs Santos (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 23 lần gặp nhau gần nhất: Sao Paulo (nữ) thắng 9, hòa 3, Santos (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 04/09/2025 (BRA Paulista Women's League) Santos (nữ) 2-2 Sao Paulo (nữ).
- Phong độ Sao Paulo (nữ) và Santos (nữ) trước trận?
- Sao Paulo (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWWD); Santos (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

