- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng0 – 3
Atletico de Madrid (nữ) thắng Valencia FCF (nữ) 4-0 trên sân nhà Centro Deportivo Wanda.
Atletico de Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ) 4-0 — La Liga (nữ) 24/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Synne Sofie Jensenkiến tạo: Celia Segura
12'
1 - 0 - 📺 VAR Giovana Queiroz 16'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Maite zubieta
53'
2 - 0 - 59' 🔁 Lucia Moralthay Noa Xiaoyun Marchena Flores
- 60' 🔁 Gemathay Amanda Uju Mbadi
-
⚽ Giovana Queiroz
61'
3 - 0 - 🔁 Luany da Silva Rosathay Giovana Queiroz 66'
- 🔁 Gabriela Nunes da Silvathay Synne Sofie Jensen 67'
-
⚽ Natalia Peñalvo Martín
67'
4 - 0 - 📺 VAR Natalia Peñalvo Martín 67'
- 75' 🟨 Amon Rebecca Grâce Elloh
- 🔁 Jennifer Hermosothay Fiamma Iannuzzi 77'
- 77' 🔁 Carolina Marín de la Fuentethay Salomé Prat
- 🔁 Alexia Fernández Díazthay Rosa Otermin 77'
- 🔁 Kathrine Moller Kuhlthay Maite zubieta 77'
- 77' 🔁 Esther Gómez Martínezthay Marta Mascarell Constantino
- 79' 🟨 Lucia Moral
- 83' 🔁 Teresa Morató Armengolthay Amon Rebecca Grâce Elloh
- 92+2' 🟨 Teresa Morató Armengol
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 12Tổng cú sút28
- 8Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích4
- 18Sút trong vòng cấm9
- 3Sút bị chặn3
- 5Phạt góc4
- 34Tấn công nguy hiểm24
- 99Tấn công82
- 460Chuyền259
- 382Chuyền chính xác167
- 3Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài6
- 10Rê bóng8
- 28Tạt bóng20
- 42Tranh chấp48
- 17Tắc bóng32
- 55Cản phá68
- 7Cứu thua13
- 4Phạm lỗi5
- 37Bị phạm lỗi26
- 4Việt vị0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Atletico de Madrid (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Atletico de Madrid (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Valencia FCF (nữ) ép sân. Atletico de Madrid (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, Valencia FCF (nữ) 32%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Atletico de Madrid (nữ) · HLV Victor Martin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Genesis Perez | Thủ môn | 7.12 |
| 2 | Lucía Rodríguez © | Hậu vệ | 6.58 |
| 4 | Lauren Eduarda Leal Costa | Hậu vệ | 7.46 |
| 11 | Rosa Otermin | Hậu vệ | 7.36 |
| 19 | Viola Calligaris | Hậu vệ | 6.68 |
| 6 | Maite zubieta | Tiền vệ | 7.88 |
| 10 | Fiamma Iannuzzi | Tiền vệ | 6.5 |
| 14 | Natalia Peñalvo Martín | Tiền vệ | 7.87 |
| 7 | Synne Sofie Jensen | Tiền đạo | 8.23 |
| 16 | Celia Segura | Tiền đạo | 7.22 |
| 18 | Giovana Queiroz | Tiền đạo | 7.97 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Claudia Barrios López | Tiền vệ |
| 12 | Kathrine Moller Kuhl | Tiền vệ |
| 20 | Gabriela Nunes da Silva | Tiền đạo |
| 5 | Xenia Perez | Hậu vệ |
| 3 | Lydia Rodríguez Pascual | Hậu vệ |
| 22 | Luany da Silva Rosa | Tiền đạo |
| 31 | Alba de Isidro | Thủ môn |
| 28 | Celia Gómez García Quijada | Tiền đạo |
| 23 | Alexia Fernández Díaz | Tiền đạo |
| 21 | Henrietta Csiszar | Tiền vệ |
| 9 | Jennifer Hermoso | Tiền đạo |
Valencia FCF (nữ) · HLV Andrea Esteban
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Alice Pinguet | Thủ môn | 6.11 |
| 2 | Sara Tamarit | Hậu vệ | 5.46 |
| 3 | Lena | Hậu vệ | 5.58 |
| 5 | Nazareth Martín | Hậu vệ | 5.02 |
| 14 | Pauleta © | Hậu vệ | 5.91 |
| 11 | Marta Mascarell Constantino | Tiền vệ | 6.03 |
| 12 | Amanda Uju Mbadi | Tiền vệ | 5.97 |
| 21 | Yasmin Katie·Mrabet Slack | Tiền vệ | 6.42 |
| 32 | Noa Xiaoyun Marchena Flores | Tiền vệ | 6.32 |
| 9 | Salomé Prat | Tiền đạo | 6.27 |
| 10 | Amon Rebecca Grâce Elloh | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Irene Aida Soler Castillo | Tiền đạo |
| 17 | Teresa Morató Armengol | Tiền đạo |
| 19 | Lucia Moral | Tiền đạo |
| 8 | Carolina Marín de la Fuente | Tiền vệ |
| 30 | Saray López Gutierrez | Tiền vệ |
| 13 | Marina Llàcer | Thủ môn |
| 20 | Esther Gómez Martínez | Hậu vệ |
| 4 | Celia Fernández Arias | Hậu vệ |
| 6 | Gema | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.10 | 1.00 | 51 | 67.00 | 4.5 | 6.40 | 1.11 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/03/2025 | Liga F Women | Atletico de Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 3–0 |
| 22/09/2024 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 0–4 |
| 30/03/2024 | Liga F Women | Atletico de Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 1–0 |
| 07/01/2024 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 1–6 |
| 01/04/2023 | Liga F Women | Atletico de Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 6–2 |
| 04/12/2022 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 0–1 |
| 26/03/2022 | Liga F Women | Atletico de Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 3–0 |
| 07/11/2021 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 1–1 |
| 29/03/2021 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 0–0 |
| 14/02/2021 | Liga F Women | Atletico de Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 4–1 |
Phong độ gần đây
Atletico de Madrid (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga F Women | Atletico de Madrid (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 4–0 | T |
| 03/10/2026 | Liga F Women | Deportivo La Coruna (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 1–2 | T |
| 27/09/2026 | Liga F Women | Athletic Club (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 3–2 | B |
| 19/09/2026 | Liga F Women | Atletico de Madrid (nữ) – DUX Logrono (nữ) | 1–0 | T |
| 13/09/2026 | Liga F Women | Barcelona (nữ) – Atletico de Madrid (nữ) | 4–2 | B |
Valencia FCF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga F Women | Athletic Club (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 1–0 | B |
| 05/10/2026 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–1 | B |
| 27/09/2026 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 1–2 | B |
| 20/09/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 3–1 | B |
| 13/09/2026 | Liga F Women | DUX Logrono (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Atletico de Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Atletico de Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 8 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Centro Deportivo Wanda (Alcala de Henares).
- Kết quả Atletico de Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ) là bao nhiêu?
- Atletico de Madrid (nữ) thắng Valencia FCF (nữ) 4-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Atletico de Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Atletico de Madrid (nữ) thắng 19, hòa 9, Valencia FCF (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 30/03/2025 (Liga F Women) Atletico de Madrid (nữ) 3-0 Valencia FCF (nữ).
- Phong độ Atletico de Madrid (nữ) và Valencia FCF (nữ) trước trận?
- Atletico de Madrid (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLW); Valencia FCF (nữ): 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
- Đội hình xuất phát Atletico de Madrid (nữ) vs Valencia FCF (nữ)?
- Atletico de Madrid (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Valencia FCF (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:25 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

