
Xenia Perez là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
549Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 549 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 75% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/339 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/39 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/32 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,99 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 68/83 | 2 | 7/10 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/60 | 0 | 4/4 | — | 7,66 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 1 | 3/4 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 5/5 | — | 7,05 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78/85 | 1 | 4/6 | V | 6,22 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/61 | 0 | 1/5 | V | 6,25 |
| 17/05/2026 | Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha | @ Barcelona (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/6 | — | 5,84 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 3/5 | V | 6,87 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh71
- Thể lực58