- Phạt góc4 – 9
- Thẻ vàng5 – 2
Sân Campo Municipal de Beniferri, Valencia · Trọng tài: Alicia Espinosa Rios · Có mây, mưa nhẹ 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.67 / 1.45
Real Sociedad (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Valencia FCF (nữ).
Valencia FCF (nữ) vs Real Sociedad (nữ) 0-1 — La Liga (nữ) 05/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
23'
0 - 1 ⚽ Nerea Eizagirre Lasakiến tạo: Intza Eguiguren - 36' 📺 VAR Ainhoa Vicente Moraza
- 🟨 Lucia Moral 40'
- 📺 VAR Amon Rebecca Grâce Elloh 51+6'
- 🟨 Amon Rebecca Grâce Elloh 51+6'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Teresa Morató Armengolthay Lucia Moral 57'
- 🔁 Amanda Uju Mbadithay Carolina Marín de la Fuente 57'
- 58' 🟨 Nahia Aparicio
- 61' 🔁 Arola Apariciothay Cecilia Marcos
- 🟨 Sara Tamarit 65'
- 🔁 Danielle Julia Marcanothay Amon Rebecca Grâce Elloh 71'
- 🔁 Noa Xiaoyun Marchena Floresthay Marta Mascarell Constantino 72'
- 🟨 Camila Sáez 73'
- 🟨 Pauleta 73'
- 73' 🔁 Maren Lezetathay Ainoa Campo Franco
- 73' 🔁 Ava Marie Seelenfreundthay Ainhoa Marín
- 74' 🔁 Esther Cabanillasthay Nerea Eizagirre Lasa
- 79' 🟨 Intza Eguiguren
- 🔁 Yasmin Katie·Mrabet Slackthay Gema 82'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 18Tổng cú sút16
- 3Sút trúng đích3
- 3Sút không trúng đích8
- 9Sút trong vòng cấm16
- 3Sút bị chặn5
- 4Phạt góc9
- 43Tấn công nguy hiểm51
- 58Tấn công107
- 297Chuyền440
- 210Chuyền chính xác370
- 5Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài12
- 17Rê bóng17
- 22Tạt bóng34
- 41Tranh chấp45
- 23Tắc bóng27
- 63Cản phá61
- 5Cứu thua12
- 6Phạm lỗi4
- 23Bị phạm lỗi16
- 3Việt vị2
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Real Sociedad (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valencia FCF (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Real Sociedad (nữ) ép sân. Valencia FCF (nữ) kiểm soát thế trận 40% thời gian, Real Sociedad (nữ) 51%.
Valencia FCF (nữ)Real Sociedad (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-3-3
Valencia FCF (nữ) · HLV Andrea Esteban
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Alice Pinguet | Thủ môn | 6.35 |
| 2 | Sara Tamarit | Hậu vệ | 6.41 |
| 3 | Lena | Hậu vệ | 6.87 |
| 5 | Nazareth Martín | Hậu vệ | 6.24 |
| 14 | Pauleta © | Hậu vệ | 5.49 |
| 18 | Camila Sáez | Hậu vệ | 5.62 |
| 6 | Gema | Tiền vệ | 6.06 |
| 8 | Carolina Marín de la Fuente | Tiền vệ | 6.28 |
| 10 | Amon Rebecca Grâce Elloh | Tiền vệ | 6.84 |
| 11 | Marta Mascarell Constantino | Tiền vệ | 6.42 |
| 19 | Lucia Moral | Tiền đạo | 6.67 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Yasmin Katie·Mrabet Slack | Tiền vệ |
| 17 | Teresa Morató Armengol | Tiền đạo |
| 12 | Amanda Uju Mbadi | Tiền vệ |
| 7 | Danielle Julia Marcano | Tiền đạo |
| 20 | Esther Gómez Martínez | Hậu vệ |
| 4 | Celia Fernández Arias | Hậu vệ |
| 13 | Marina Llàcer | Thủ môn |
| 32 | Noa Xiaoyun Marchena Flores | Tiền đạo |
| 9 | Salomé Prat | Hậu vệ |
Real Sociedad (nữ) · HLV Luis Arturo Ruiz-Capillas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Julia Arrula | Thủ môn | 7.06 |
| 2 | Claudia | Hậu vệ | 7.01 |
| 3 | Ainhoa Vicente Moraza | Hậu vệ | 6.58 |
| 4 | Nahia Aparicio | Hậu vệ | 6.61 |
| 7 | Laura Camino | Hậu vệ | 7.04 |
| 5 | Paula Fernández Jiménez | Tiền vệ | 7.13 |
| 14 | Intza Eguiguren | Tiền vệ | 7.48 |
| 20 | Ainoa Campo Franco | Tiền vệ | 6.76 |
| 8 | Ainhoa Marín | Tiền đạo | 6.37 |
| 10 | Nerea Eizagirre Lasa © | Tiền đạo | 8.2 |
| 11 | Cecilia Marcos | Tiền đạo | 6.37 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Arola Aparicio | Tiền đạo |
| 22 | Klara Cahynova | Tiền vệ |
| 1 | Alazne Estensoro Macicior | Thủ môn |
| 9 | S. Keefe | Tiền đạo |
| 6 | Esther Cabanillas | Hậu vệ |
| 17 | Maren Lezeta | Tiền vệ |
| 18 | Ava Marie Seelenfreund | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.67 | 1.45 | 151.00 | 29 | 1.00 | 1.5 | 8.75 | 1.07 | 13.5 | 2.25 | 1.57 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/04/2025 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 0–2 |
| 12/01/2025 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–2 |
| 21/04/2024 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 3–0 |
| 25/11/2023 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 2–0 |
| 22/04/2023 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 4–0 |
| 15/01/2023 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 2–1 |
| 12/01/2022 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–3 |
| 05/09/2021 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 4–1 |
| 27/06/2021 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 1–3 |
| 19/12/2020 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 2–2 |
Phong độ gần đây
Valencia FCF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 1–2 | B |
| 20/09/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 3–1 | B |
| 13/09/2026 | Liga F Women | DUX Logrono (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 2–1 | B |
| 05/09/2026 | Liga F Women | Valencia FCF (nữ) – Madrid CFF (nữ) | 1–3 | B |
| 30/08/2026 | Liga F Women | CD Alaves (nữ) – Valencia FCF (nữ) | 2–0 | B |
Real Sociedad (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | UEFA EL W | Real Sociedad (nữ) – Hearts (nữ) | 4–0 | T |
| 26/09/2026 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Real Madrid (nữ) | 3–5 | B |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | Hearts (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–0 | H |
| 19/09/2026 | Liga F Women | Badalona (nữ) – Real Sociedad (nữ) | 0–0 | H |
| 13/09/2026 | Liga F Women | Real Sociedad (nữ) – Costa Adeje Tenerife (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Valencia FCF (nữ) vs Real Sociedad (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valencia FCF (nữ) vs Real Sociedad (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 05/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Campo Municipal de Beniferri (Valencia).
- Kết quả Valencia FCF (nữ) vs Real Sociedad (nữ) là bao nhiêu?
- Real Sociedad (nữ) thắng Valencia FCF (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Valencia FCF (nữ) vs Real Sociedad (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Valencia FCF (nữ) thắng 10, hòa 7, Real Sociedad (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 27/04/2025 (Liga F Women) Real Sociedad (nữ) 0-2 Valencia FCF (nữ).
- Phong độ Valencia FCF (nữ) và Real Sociedad (nữ) trước trận?
- Valencia FCF (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLD); Real Sociedad (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDDL).
- Đội hình xuất phát Valencia FCF (nữ) vs Real Sociedad (nữ)?
- Valencia FCF (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Real Sociedad (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:02 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

