
Natalia Peñalvo Martín
19Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Natalia Peñalvo Martín là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
411Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 30% | 1 | 0 | 6,69 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 5 | 3 | 276 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 90% | 53% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/63 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/203 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 1 | 1/3 | V | 7,08 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/35 | 2 | 2/7 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 3/9 | — | 6,94 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/78 | 3 | 4/7 | — | 6,63 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Caledonia (nữ) | T 11-0 | 66 | 0 | 0 | 5 | 1 | 5 | 37/40 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 2/2 | — | 6,60 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 3/8 | — | 6,17 |