
Alexia Fernández Díaz
24Tuổi
164Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alexia Fernández Díaz là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
217Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 217 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 83% | 70% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/143 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/30 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-1 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 2/5 | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 6,55 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/68 | 4 | 11/12 | — | 7,81 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/57 | 3 | 5/8 | — | 6,63 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | Đ | 5,65 |
| 17/05/2026 | Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha | @ Barcelona (nữ) | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 2/4 | — | 5,95 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/21 | 1 | 1/4 | V | 5,79 |
| 03/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Eibar (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/51 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực48