Kết quả bóng đá Thứ bảy 25/04/2026
199 trận · 21 giải đấu · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem kết quả bóng đá đêm qua: trận trước nửa đêm ở ngày hôm qua, trận sau nửa đêm ở hôm nay
Trận bắt đầu trước nửa đêm (như khung 23:45) nằm ở kết quả ngày hôm qua, trận bắt đầu sau nửa đêm (như khung 2 giờ sáng) nằm ở ngày hôm nay, vì trang chia ngày theo giờ bóng lăn của Việt Nam. Muốn xem đủ kết quả bóng đá đêm qua, mở trang hôm nay rồi lùi thêm một ngày.
Ngày 25/04/2026 (Thứ bảy) đã có 199/1749 trận kết thúc thuộc 62 giải đấu. Giờ theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Ký hiệu: H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty · kèo chỉ mang tính tham khảo, 18+
VĐQG Séc8 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | Michal Sevcik 20', Kabongo 75', Roman Macek 77' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Darida 67' (pen) | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | Daniel Smekal 42', Stepan Misek 78', Abdoull Tanko 89'Tomáš Poznar 71' | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | Mojmir Chytil 58', David Moses 82'Vaclav Sejk 15' | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | Ristovski 60', Lukas Hulka 62' | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | Jan Chramosta 67' (pen)diakite 31', Raimonds 58' | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | Jan Suchan 47'Rajmund Mikus 35', Dominik Hasek 89' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | Adu 35' |
SuperLiga Romania2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | Florin Tănase 16' (pen), Popescu 27', Darius Olaru 55'Abat Aimbetov 90' | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | Andrei Dumiter 96'Andrei Ciobanu 60' (pen) |
VĐQG Croatia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | Josip Mitrović 43', Marko Dabro 49'Jakov Puljić 10', Robin gonzalez 91' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Cúp C1 châu Âu (nữ)1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Franziska Kett 69'Ewa Pajor 8' |
Primera A Colombia1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | L. Hernández 37'Luis Muriel 32' |
LigaPro Ecuador1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 2 – 1 | Mayuncaldi 22', Castelli 50' (pen), Alex Ibarra 63', Ronie Carrillo 78'Klimowicz 9' |
Primera División Uruguay2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | Pizzichillo 19', Pizzichillo 21', Gonzalo Montes 63', Carranza 76'Franco Perez 74' | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | Peralta 44'Lanz 71' |
Ngoại hạng Anh (nữ)1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | Madison Haley 47', Kiko Seike 47', Madison Haley 65'Kerolin Nicoli 5', Khadija Shaw 86' |
VĐQG Hungary3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | Matanovic 22'Milan Pető 38' (pen), Lamin Colley 54' | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Akos Markgraf 12', Szolnoki 55' |
Primera División Paraguay2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | Cruz 50', Bailone 85'Duré 9' (pen) | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | Klimowicz 5'Cabral 56' |
Super League Ấn Độ2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 0 | Mohammed Sanan 7', Bouli 27', Mohammed Sanan 58', Stojanović 78'S 69' |
VĐQG Mỹ (nữ)2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | Lauren Milliet 19', sarah weber 47', Lauren Milliet 50'Barbra Banda 51', Barbra Banda 93' | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | Leicy Santos 25', Trinity Rodman 48', Leicy Santos 56', Ovando 75' |
VĐQG Chile2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | Sebastián Sáez 93'Salgado 63', Lucas Pratto 94' | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 1 | Zenteno 37', Aguirre 55' (phản lưới)Daniel Castro 46' (pen), Ramon Martinez 65' |
Liga 1 Indonesia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | Junior Brandão 7' | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — |
Primera División Bolivia1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | Villavicencio 46', Willie 56'A. Jara 73' |
La Liga (nữ)3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | Ane Elexpuru 94'Córdova 16', Andrea Gómez 66' | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | Sánchez 1', Garazi Facila 78'Inés Rizo 85' (pen) |
Liga 2 Indonesia5 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 0 | Everton 47', raihan utama 60', Everton 70' | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Beto 60' (pen) | ||
| FT | 3 – 2 | 3 – 1 | — |
Bundesliga (nữ)2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 3 | 2 – 1 | Mbenoun 6', meissner 8', meissner 56', Mbenoun 58'rieke tietz 37', Reuter 61', Helen Börner 71' | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
VĐQG Malaysia3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 5 | 0 – 3 | Wilmar Jordan 6' | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 0 | Yann Mabella 17', Careca 33'Joseph esso 78' (pen), Joseph esso 82' |
Hạng Nhì Quốc gia5 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Serie A (nữ)5 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Giulia Dragoni 59' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | Georgsdóttir 15'Milinković 52', Milinković 65' |
Một đêm Cúp C1 nằm ở hai trang như thế nào?
Trang kết quả xếp mỗi trận vào ngày mà nó bắt đầu, tính theo giờ Việt Nam (UTC+7), chứ không theo ngày nó kết thúc hay ngày ở châu Âu. Một đêm Cúp C1 vì thế bị cắt làm đôi.
Lấy đêm thứ tư 21/10/2026 làm ví dụ. Hai trận đá sớm lúc 23:45 là Como 4 – 1 Manchester United và Lille 2 – 4 Galatasaray, nên chúng nằm ở trang kết quả ngày 21/10. Loạt trận đá lúc 02:00, trong đó có Real Madrid 4 – 1 RB Leipzig và Bayern Munich 2 – 2 Arsenal, đã sang ngày 22/10. Sáng thứ năm mở trang hôm nay để tìm trận của MU thì sẽ không thấy, dù trận ấy mới xong vài tiếng trước.
Cột Trạng thái ghi «FT» kèm giờ bóng lăn (ví dụ «FT 23:45»), nhìn vào là biết trận đá lúc nào. Từ cuối tháng 10, khi châu Âu về giờ mùa đông, khung 23:45 lùi thành 0:45 và cả loạt trận sớm cũng chuyển sang trang của ngày hôm sau. Quy tắc trước nửa đêm, sau nửa đêm vẫn giữ nguyên.
Thói quen tra kết quả mỗi sáng
Làm theo thứ tự này thì không sót trận:
- Mở trang kết quả hôm nay, xem các trận đá rạng sáng (khung 1 giờ đến 3 giờ cho châu Âu, sáng sớm cho các giải châu Mỹ).
- Bấm nút lùi một ngày ở thanh ngày (ví dụ «‹ 21/10») để xem các trận bắt đầu tối qua.
- Vẫn chưa thấy trận cần tìm thì có thể nó chưa xong. Trang kết quả chỉ có những trận đã mang nhãn FT; trận còn đang đá nằm ở trang Trực tiếp.
- Bấm vào tỷ số để mở trang trận nếu muốn xem diễn biến, thẻ phạt và thống kê.
Đọc cột Hiệp 1 và Ghi bàn thế nào?
Cột Hiệp 1 là tỷ số khi hết 45 phút đầu, đặt cạnh tỷ số cuối là thấy trận đổi chiều ở hiệp nào. Lille hòa Galatasaray 2 – 2 sau hiệp 1 rồi thua 2 – 4, tức là sụp ở hiệp hai.
Cột Ghi bàn liệt kê cầu thủ ghi bàn của đội nhà trước, đội khách sau, kèm phút. Cầu thủ ghi hai bàn hiện tên hai lần, như «Roger Brugué 20′, Roger Brugué 22’» trong trận Levante 3 – 1 Athletic Club. Vài ghi chú bạn sẽ gặp:
- Phút lớn hơn 90 trong một trận thường là phút bù giờ. Bàn của Eyong ở phút 98′ trong trận Levante là bàn ở phút 90+8, trận không đá hiệp phụ.
- «(pen)» là bàn từ chấm phạt đền.
- «(phản lưới)» là bàn do cầu thủ đội kia tự đưa bóng vào lưới nhà, được tính cho đội được hưởng. Ở trận Lille, «Berke Özer 52′ (phản lưới)» nằm bên phía Galatasaray vì đó là bàn Galatasaray được hưởng.
- Dấu gạch ngang nghĩa là trận không có bàn thắng, hoặc giải đó không có dữ liệu người ghi bàn (thường gặp ở futsal và giải nhỏ).
Trận cúp có hiệp phụ thì tỷ số đã gồm bàn trong 120 phút. Loạt luân lưu không cộng vào tỷ số, nên trận hòa 1 – 1 rồi thắng luân lưu vẫn ghi 1 – 1; đội đi tiếp xem ở trang trận.
Vì sao trang một ngày không đủ mọi trận?
Vì mỗi ngày trang chỉ lấy 200 trận được quan tâm nhiều nhất rồi lọc ra những trận đã xong. Ngày 21/10/2026 có 425 trận trên toàn thế giới, trang kết quả hiện 192 trận đã kết thúc; phần còn lại chủ yếu là giải hạng thấp và giải nghiệp dư.
Nếu bạn theo một giải nhỏ, hoặc muốn xem kết quả theo vòng thay vì theo ngày, hãy vào trang của giải đó. Ở đó có đủ kết quả từng vòng và bảng xếp hạng đã tính các trận vừa đá.
Xem lại kết quả những ngày cũ hơn
Bấm lùi ngày liên tục, hoặc chọn ngày trong ô lịch rồi bấm «Xem». Mỗi ngày có địa chỉ riêng dạng /ket-qua/2026-10-21, lưu lại hay gửi cho người khác đều được.
Dữ liệu từ khoảng tháng 5/2026 trở lại đây khá đầy đủ, mỗi ngày gần 200 trận. Các tháng trước đó thưa hơn nhiều: ngày 1/3/2026 chỉ có 42 trận. Kết quả của những ngày đã qua vẫn được làm mới khoảng mỗi giờ, nên nếu dữ liệu trận có chỉnh sửa sau đó thì trang cũng nhận được.