
Persela Lamongan
Phong độ: BHTTT
Persela Lamongan sẽ gặp Dejan FC lúc 15:30 ngày 25/10/2026 tại Liga 2 Indonesia.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 6 – 0 | 4 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | havizd muzaki | Thủ môn | 27 |
| 23 | Z. Azhar | Thủ môn | 24 |
| 27 | Miswar Saputra | Thủ môn | 30 |
| 28 | Yogi Triana | Thủ môn | 32 |
| 29 | Samuel Reimas | Thủ môn | 27 |
| 71 | Kurniawan aji | Thủ môn | 26 |
| — | Daniel Gonçalves | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Wildansyah | Hậu vệ | 39 |
| 5 | ahmad wahyudi | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Alfin Tuasalamony | Hậu vệ | 33 |
| 56 | Ifan Nanda | Hậu vệ | 25 |
| 57 | Rafiud Drajat | Hậu vệ | 27 |
| 91 | Jonathan Campbell | Hậu vệ | 35 |
| 4 | duta atapelwa | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Zulham Zamrun | Tiền vệ | 38 |
| 10 | Dohyun Kim | Tiền vệ | 31 |
| 12 | Hendro Siswanto | Tiền vệ | 36 |
| 14 | Muhammad Hambali Tolib | Tiền vệ | 26 |
| 16 | Ridwan Tawainella | Tiền vệ | 31 |
| 32 | hapidin | Tiền vệ | 35 |
| 64 | Achmad Zidan Arrosyid | Tiền vệ | 20 |
| 78 | Rahel Radiansyah | Tiền vệ | 35 |
| 89 | Yoo-Joon Lee | Tiền vệ | 37 |
| — | Juninho Cabral | Tiền đạo | 34 |
| — | Dendy Sulistyawan | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Rafi dwi angga | Tiền đạo | 29 |
| 11 | RISQKI PUTRA UTOMO | Tiền đạo | 27 |
| 18 | aldi achya al | Tiền đạo | 33 |
| 30 | Bayu Gatra Sanggiawan | Tiền đạo | 34 |
| — | KH Yudo | Không rõ | 33 |
| — | Caíque Souza | Không rõ | 27 |
| — | Ruy Arianto | Không rõ | 22 |
| 8 | pribadi agung muhammad | Không rõ | 37 |
| 19 | Jantra ade | Không rõ | 37 |
| 23 | Yehezkiel sawery | Không rõ | 28 |
| 98 | musa ibrahim kosepa | Không rõ | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Persela Lamongan là khi nào?
- Persela Lamongan gặp Dejan FC trên sân nhà lúc 15:30 ngày 25/10/2026, giải Liga 2 Indonesia.
- Persela Lamongan đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Persela Lamongan 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Rans Nusantara FC 0-1 (Liga 2 Indonesia).
- Đội hình Persela Lamongan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Persela Lamongan có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 30,4, tổng giá trị 1,4 triệu €; đắt giá nhất là Yoo-Joon Lee (tiền vệ, 235 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Persela Lamongan?
- HLV trưởng là Bima Sakti (INA, 50 tuổi); sân nhà Stadion Surajaya tại Lamongan, sức chứa 25.000 chỗ.
- Thành tích Persela Lamongan mùa này tại Liga 2 Indonesia?
- Tại Liga 2 Indonesia, Persela Lamongan đã đá 6 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 2 (trung bình 1,83 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).