
Genoa (nữ)
HLV Sebastián de la Fuente
Phong độ: THHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Lisa Marchetti | Thủ môn | 28 |
| 21 | Camilla Forcinella | Thủ môn | 25 |
| 33 | Majka Korenciova | Thủ môn | 38 |
| 2 | Emma Lipman | Hậu vệ | 37 |
| 15 | F. Di Criscio | Hậu vệ | 33 |
| 16 | Arbenita Curraj | Hậu vệ | 30 |
| 17 | Arianna Acuti | Hậu vệ | 30 |
| 20 | Heidi Giles | Hậu vệ | 28 |
| 23 | Valery Vigilucci | Hậu vệ | 29 |
| 44 | Chiara Mele | Hậu vệ | 25 |
| 74 | Sara Lucafò | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Giorgia Bettalli | Tiền vệ | 28 |
| 5 | Giada Abate | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Rachel Cuschieri | Tiền vệ | 34 |
| 10 | Norma Cinotti | Tiền vệ | 30 |
| 14 | Anastasia Ferrara | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Nora Eide Lie | Tiền vệ | 29 |
| 19 | Alma Hila | Tiền vệ | 26 |
| 30 | G.Giacobbo | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Alica Sondengaard | Tiền đạo | 24 |
| 13 | Marie Elexa Bahr | Tiền đạo | 28 |
| 22 | Caterina Bargi | Tiền đạo | 31 |
| 27 | V. Monterubbiano | Tiền đạo | 30 |
| 29 | Birta Georgsdóttir | Tiền đạo | 24 |
| 45 | Alessandra Massa | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Genoa (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Genoa (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 27/09/2026 thắng Vicenza (nữ) 1-0 (Italy-B w).
- Đội hình Genoa (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Genoa (nữ) có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 28,2; đắt giá nhất là Marie Elexa Bahr (tiền đạo, 20 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Genoa (nữ)?
- HLV trưởng là Sebastián de la Fuente (ITA).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:00 23/10/2026 (giờ Việt Nam).