Kết quả bóng đá Thứ sáu 24/04/2026
187 trận · 36 giải đấu · giờ Việt Nam (UTC+7)
Xem kết quả bóng đá đêm qua: trận trước nửa đêm ở ngày hôm qua, trận sau nửa đêm ở hôm nay
Trận bắt đầu trước nửa đêm (như khung 23:45) nằm ở kết quả ngày hôm qua, trận bắt đầu sau nửa đêm (như khung 2 giờ sáng) nằm ở ngày hôm nay, vì trang chia ngày theo giờ bóng lăn của Việt Nam. Muốn xem đủ kết quả bóng đá đêm qua, mở trang hôm nay rồi lùi thêm một ngày.
Ngày 24/04/2026 (Thứ sáu) đã có 187/426 trận kết thúc thuộc 88 giải đấu. Giờ theo múi giờ Việt Nam (UTC+7).
Ký hiệu: H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty · kèo chỉ mang tính tham khảo, 18+
La Liga3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Iván Romero 38', Iván Romero 93' | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | Sergio Camello 87' | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Ilyas Chaira 69'Nicolas Pépé 13' (pen) |
Primeira Liga1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | Pau Victor 37' |
Eredivisie1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 6 – 1 | 1 – 0 | Ricardo Pepi 8', Ricardo Pepi 57', Jensen 72' (phản lưới), Bajraktarevic 73', Driouech 79', Bajraktarevic 82'Buurmeester 51' |
VĐQG Ả Rập Xê Út3 trận
J1 Nhật Bản2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 5 – 2 | 3 – 1 | Marcelo 35', Kein Sato 43', Marcelo 50' (pen), Sei Muroya 68', Ryunosuke Sato 74'Danilo Cardoso 17', Ando Koki 70' | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | Yuma Suzuki 46' |
VĐQG Thái Lan1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | Mateusinho 38' (pen)Rakotoharimalala 59', Rakotoharimalala 71' (pen) |
V.League 12 trận
Cúp Quốc gia Đức1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | Deniz Undav 70', Tiago Tomas 119'Eggestein 28' |
VĐQG Argentina1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | Milton Giménez 22', Alan Velasco 77', Adam Bareiro 81', Merentiel 92' |
VĐQG Bỉ1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | Keisuke Goto 75', Ryan Merlen 92' |
Bundesliga 22 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | Faride·Alidou 14', Yardimci 72' | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | Cédric Itten 11', Emmanuel Iyoha 17', Luca Raimund 58'Jakob Lemmer 90' |
Hạng Nhất Quốc gia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | Alves 27' | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — |
A-League1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | Matthew Jurman 6', Dean Bosnjak 22', Luke Brattan 34', Oliveira 80' |
VĐQG UAE3 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | Walid Azarou 87' | ||
| FT | 4 – 2 | 3 – 1 | Fabio De Lima 19', Miguel Borja 39' (pen), Palacios 43', Fabio De Lima 53'Coulibaly 25', Saymon Cabral 76' (pen) | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 1 | Lima 47', Ramón Mierez 50', Doumbia 73'Vinicius Mello 12', Vinicius Mello 67' |
Superliga Đan Mạch1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | Matthew Hoppe 40'Chilufya 24', Gretarsson 49' (phản lưới) |
Allsvenskan Thụy Điển4 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | S. Wilson 15' (phản lưới), Arman Taranis 85'Johan Hove 50' | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 1 | Hakšabanović 55', Adrian Skogmar 77'Mohamed Soumah 13', Isak Bjerkebo 60', Robbie Ure 65' | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | Rosenquist 29'Tobias Heintz 46' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
VĐQG Ba Lan1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | Marcel Regula 20'Hilbrycht 60', Ivan Durdov 94' |
Ngoại hạng Ukraine1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | Ardit Tahiri 70', Anton Salabay 77' |
Copa do Brasil4 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | Cassierra 44', Renan Lodi 73'Costa 65' | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | Ramon Sosa 9' (pen), Anderson 54', Ramon Sosa 55' (pen) | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
SuperLiga Romania1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Primera A Colombia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | Cordoba 90'Fagúndez 64', Hugo Rodallega 70' | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | David Silva 42', Castro 57' (pen) |
SuperLiga Serbia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 4 | 1 – 1 | Osei 4'Todoroski 17', Mihajlo·Milosavic 64', Todoroski 75', Savić 93' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
LigaPro Ecuador1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 0 – 0 | Daniel Clavijo 62', José Fajardo 72' (pen), Zambrano 74' (phản lưới), Byron Palacios 91' (pen) |
Super League Ấn Độ1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | Dejan Dražić 20', Mohammad Yasir 93' |
Liga 1 Peru1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | García 92' |
VĐQG Chile1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | Larrivey 17' (pen) |
Liga 1 Indonesia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | González 20', Freires 67' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Primera División Bolivia2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | Valencia 2' | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Bundesliga (nữ)1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | bohler 56' |
VĐQG Malaysia1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 6 | 0 – 3 | Kim Ho Ji 26', Chrigor Moraes 30' (pen), Chrigor Moraes 33', Rosli 58' (phản lưới), Alvin Fortes 64', Alvin Fortes 66' |
Cúp Úc2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 4 | — |
VĐQG Singapore1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 8 – 1 | 4 – 1 | Trent Buhagiar 4', Irfan Najeeb 23', Shah Shahiran 28', Koya Kazama 33', Shah Shahiran 78', Glenn Kweh 80', Ong en yu 88', Higashikawa 96'Sergio 31' |
U17 Đông Nam Á2 trận
Giao hữu quốc tế2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Giao hữu CLB2 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | Erik Stehrer 21', Erik Stehrer 25' | ||
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | Tom Lockman 28' |
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha1 trận
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | David Bruno 84', Stopira 103' (pen) |
Hỏi nhanh về trang này
- Kết quả bóng đá đáng chú ý ngày 24/04?
- Ngày 24/04/2026 đã có 187/426 trận kết thúc. Kết quả nổi bật: Levante 2-0 Sevilla FC (La Liga); Rayo Vallecano 1-0 RCD Espanyol de Barcelona (La Liga); Real Oviedo 1-1 Villarreal CF (La Liga); Casa Pia AC 0-1 Sporting Braga (Primeira Liga).
- Ngày 24/04 có bao nhiêu bàn thắng?
- 187 trận đã kết thúc ngày 24/04/2026 có tổng cộng 563 bàn, trung bình 3,01 bàn/trận.
- Trận sớm nhất và muộn nhất ngày 24/04 đá lúc mấy giờ?
- Trận sớm nhất: Aalborg vs Boldklubben af 1893 lúc 00:00 (Danish 1st Division); trận muộn nhất: Al-Nasr Dubai vs Al-Jazira(UAE) lúc 23:45 (VĐQG UAE), giờ Việt Nam.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:52 22/10/2026 (giờ Việt Nam).
Một đêm Cúp C1 nằm ở hai trang như thế nào?
Trang kết quả xếp mỗi trận vào ngày mà nó bắt đầu, tính theo giờ Việt Nam (UTC+7), chứ không theo ngày nó kết thúc hay ngày ở châu Âu. Một đêm Cúp C1 vì thế bị cắt làm đôi.
Lấy đêm thứ tư 21/10/2026 làm ví dụ. Hai trận đá sớm lúc 23:45 là Como 4 – 1 Manchester United và Lille 2 – 4 Galatasaray, nên chúng nằm ở trang kết quả ngày 21/10. Loạt trận đá lúc 02:00, trong đó có Real Madrid 4 – 1 RB Leipzig và Bayern Munich 2 – 2 Arsenal, đã sang ngày 22/10. Sáng thứ năm mở trang hôm nay để tìm trận của MU thì sẽ không thấy, dù trận ấy mới xong vài tiếng trước.
Cột Trạng thái ghi «FT» kèm giờ bóng lăn (ví dụ «FT 23:45»), nhìn vào là biết trận đá lúc nào. Từ cuối tháng 10, khi châu Âu về giờ mùa đông, khung 23:45 lùi thành 0:45 và cả loạt trận sớm cũng chuyển sang trang của ngày hôm sau. Quy tắc trước nửa đêm, sau nửa đêm vẫn giữ nguyên.
Thói quen tra kết quả mỗi sáng
Làm theo thứ tự này thì không sót trận:
- Mở trang kết quả hôm nay, xem các trận đá rạng sáng (khung 1 giờ đến 3 giờ cho châu Âu, sáng sớm cho các giải châu Mỹ).
- Bấm nút lùi một ngày ở thanh ngày (ví dụ «‹ 21/10») để xem các trận bắt đầu tối qua.
- Vẫn chưa thấy trận cần tìm thì có thể nó chưa xong. Trang kết quả chỉ có những trận đã mang nhãn FT; trận còn đang đá nằm ở trang Trực tiếp.
- Bấm vào tỷ số để mở trang trận nếu muốn xem diễn biến, thẻ phạt và thống kê.
Đọc cột Hiệp 1 và Ghi bàn thế nào?
Cột Hiệp 1 là tỷ số khi hết 45 phút đầu, đặt cạnh tỷ số cuối là thấy trận đổi chiều ở hiệp nào. Lille hòa Galatasaray 2 – 2 sau hiệp 1 rồi thua 2 – 4, tức là sụp ở hiệp hai.
Cột Ghi bàn liệt kê cầu thủ ghi bàn của đội nhà trước, đội khách sau, kèm phút. Cầu thủ ghi hai bàn hiện tên hai lần, như «Roger Brugué 20′, Roger Brugué 22’» trong trận Levante 3 – 1 Athletic Club. Vài ghi chú bạn sẽ gặp:
- Phút lớn hơn 90 trong một trận thường là phút bù giờ. Bàn của Eyong ở phút 98′ trong trận Levante là bàn ở phút 90+8, trận không đá hiệp phụ.
- «(pen)» là bàn từ chấm phạt đền.
- «(phản lưới)» là bàn do cầu thủ đội kia tự đưa bóng vào lưới nhà, được tính cho đội được hưởng. Ở trận Lille, «Berke Özer 52′ (phản lưới)» nằm bên phía Galatasaray vì đó là bàn Galatasaray được hưởng.
- Dấu gạch ngang nghĩa là trận không có bàn thắng, hoặc giải đó không có dữ liệu người ghi bàn (thường gặp ở futsal và giải nhỏ).
Trận cúp có hiệp phụ thì tỷ số đã gồm bàn trong 120 phút. Loạt luân lưu không cộng vào tỷ số, nên trận hòa 1 – 1 rồi thắng luân lưu vẫn ghi 1 – 1; đội đi tiếp xem ở trang trận.
Vì sao trang một ngày không đủ mọi trận?
Vì mỗi ngày trang chỉ lấy 200 trận được quan tâm nhiều nhất rồi lọc ra những trận đã xong. Ngày 21/10/2026 có 425 trận trên toàn thế giới, trang kết quả hiện 192 trận đã kết thúc; phần còn lại chủ yếu là giải hạng thấp và giải nghiệp dư.
Nếu bạn theo một giải nhỏ, hoặc muốn xem kết quả theo vòng thay vì theo ngày, hãy vào trang của giải đó. Ở đó có đủ kết quả từng vòng và bảng xếp hạng đã tính các trận vừa đá.
Xem lại kết quả những ngày cũ hơn
Bấm lùi ngày liên tục, hoặc chọn ngày trong ô lịch rồi bấm «Xem». Mỗi ngày có địa chỉ riêng dạng /ket-qua/2026-10-21, lưu lại hay gửi cho người khác đều được.
Dữ liệu từ khoảng tháng 5/2026 trở lại đây khá đầy đủ, mỗi ngày gần 200 trận. Các tháng trước đó thưa hơn nhiều: ngày 1/3/2026 chỉ có 42 trận. Kết quả của những ngày đã qua vẫn được làm mới khoảng mỗi giờ, nên nếu dữ liệu trận có chỉnh sửa sau đó thì trang cũng nhận được.