
Vllaznia Shkoder
Albanian Super leagueAlbaniaHLV Csaba LászlóSân Loro Boriçi StadiumThành lập 1919Giá trị 3,7 triệu €
Phong độ: BTBBB
Vllaznia Shkoder sẽ gặp KF Tirana lúc 23:30 ngày 24/10/2026 tại Albanian Super league.
Đội hình Vllaznia Shkoder
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 32 | MDA | 193 cm | 300 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | ALB | — | 200 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | — | ALB | — | — | |
| — | Hậu vệ | 34 | ALB | 180 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | CRO | 178 cm | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | — | — | 175 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 27 | HAI | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 31 | ALB | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | ALB | — | 150 nghìn € | |
| 92 | Hậu vệ | 24 | ALB | — | 350 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 31 | — | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 30 | ALB | 188 cm | 125 nghìn € | |
| 40 | Tiền vệ | — | ALB | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | VEN | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 30 | SEN | 186 cm | 25 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | — | — | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 35 | ALB | 188 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | BEL | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 23 | — | 174 cm | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | 29 | ALB | — | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | 23 | ALB | — | — | |
| — | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 27 | — | — | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | ALB | — | 200 nghìn € | |
| — | Không rõ | 17 | ALB | — | 25 nghìn € | |
| — | Không rõ | 28 | ALB | 183 cm | 175 nghìn € | |
| — | Không rõ | 17 | ALB | — | — |