Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Herald·Marku

Vllaznia ShkoderTiền vệALB
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Herald·Marku là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.

Tiểu sử Herald·Marku

Herald·Marku là tiền vệ của Vllaznia Shkoder, mang quốc tịch Albania và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm và thuận chân trái. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Flamurtari đến Vllaznia Shkoder theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2023, với hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2016: —2019: 50 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/20141825 nghìn €
31/07/201620—
08/01/20192250 nghìn €
01/01/202023175 nghìn €
16/11/202024250 nghìn €
11/02/202124300 nghìn €
05/06/202125300 nghìn €
17/11/202125250 nghìn €
27/03/202225200 nghìn €
28/05/202226250 nghìn €
27/10/202226300 nghìn €
15/05/202326300 nghìn €
21/12/202327300 nghìn €
28/03/202427250 nghìn €
14/11/202428175 nghìn €
24/03/202528175 nghìn €
29/05/202529150 nghìn €
29/12/202529100 nghìn €
08/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FlamurtariVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
23/07/2024Free playerFlamurtariChuyển nhượng—
31/12/2023UTA AradFree playerTrở lại—
11/07/2023Vllaznia ShkoderUTA AradChuyển nhượng—
30/06/2022Partizani TiranaVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
30/06/2021Vllaznia ShkoderPartizani TiranaChuyển nhượng—
30/06/2019Kastrioti KrujeVllaznia ShkoderChuyển nhượng Free—
31/08/2018Ludwigsfelder FCKastrioti KrujeChuyển nhượng—
18/02/20181.FC Frankfurt (Oder) IILudwigsfelder FCChuyển nhượng—
31/08/2017Ludwigsfelder FC1.FC Frankfurt (Oder) IIChuyển nhượng—
30/06/2016KF TërbuniLudwigsfelder FCChuyển nhượng—
02/02/2015FK Partizani U19KF TërbuniChuyển nhượng—
30/06/2013FK Partizani U17FK Partizani U19Chuyển nhượng—
14/09/2012FC Dinamo City U17FK Partizani U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com