
Herald·Marku là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.
Tiểu sử Herald·Marku
Herald·Marku là tiền vệ của Vllaznia Shkoder, mang quốc tịch Albania và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm và thuận chân trái. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Flamurtari đến Vllaznia Shkoder theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2023, với hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2014 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/07/2016 | 20 | — |
| 08/01/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/01/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 24/03/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Flamurtari | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Free player | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | UTA Arad | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2023 | Vllaznia Shkoder | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Partizani Tirana | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Vllaznia Shkoder | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Kastrioti Kruje | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2018 | Ludwigsfelder FC | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2018 | 1.FC Frankfurt (Oder) II | Ludwigsfelder FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Ludwigsfelder FC | 1.FC Frankfurt (Oder) II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KF Tërbuni | Ludwigsfelder FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2015 | FK Partizani U19 | KF Tërbuni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Partizani U17 | FK Partizani U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2012 | FC Dinamo City U17 | FK Partizani U17 | Chuyển nhượng | — |