Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ensar Tafili

Vllaznia ShkoderTiền vệALB
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ensar Tafili là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.

Tiểu sử Ensar Tafili

Ensar Tafili thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Vllaznia Shkoder, quốc tịch Albania. Cầu thủ thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €. Hồ sơ theo giải của mùa 2026-2027 ghi nhận Albanian Super league. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/07/2024, từ FK Partizani U19 sang Vllaznia Shkoder.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ensar Tafili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/07/2026Cúp C3 châu Âu@ MalishevaB 0-58100000—0——5,50
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikB 2-34900000—0—Đ5,00
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 2-14500000—0——6,45
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ BFC DaugavpilsT 4-21900000—0——6,00
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs BFC DaugavpilsB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20241925 nghìn €
24/03/20251950 nghìn €
29/05/20252050 nghìn €
29/12/20252050 nghìn €
08/06/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2024FK Partizani U19Vllaznia ShkoderChuyển nhượng—
30/06/2022Shkëndija Tiranë U19FK Partizani U19Chuyển nhượng—
13/09/2021KF Vllaznia U17Shkëndija Tiranë U19Chuyển nhượng—
30/06/2020KF Vllaznia U15KF Vllaznia U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com